Hotline

Chi Phí Nhập Hàng Trung Quốc: Cách Tính Tổng Giá Vốn Cho Doanh Nghiệp

Chi phí nhập hàng Trung Quốc đối với doanh nghiệp không chỉ là giá niêm yết trên nền tảng hoặc báo giá đầu tiên từ nhà cung cấp. Câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi cộng các khoản cần thiết và tính đến những rủi ro có thể dự đoán, mỗi sản phẩm thực tế tốn bao nhiêu khi sẵn sàng sử dụng, lắp ráp, bàn giao hoặc bán tại Việt Nam?

Một nhà cung cấp có đơn giá thấp hơn vẫn có thể tạo ra tổng giá vốn cao hơn nếu báo giá chưa gồm phụ kiện, bao bì, phí mẫu, phí khuôn, vận chuyển nội địa, kiểm hàng hoặc chi phí xử lý khi sản phẩm không đạt. Vì vậy, trước khi kết luận phương án nào tiết kiệm hơn, doanh nghiệp cần đưa các báo giá về cùng phạm vi và tính toàn bộ chi phí của lô hàng.

Góc nhìn HLB

Mục tiêu không phải làm cho bảng chi phí dài hơn. Mục tiêu là tránh một mức giá nhìn hấp dẫn nhưng thiếu những hạng mục chắc chắn sẽ phải trả ở bước sau.

Tóm tắt nhanh

  • Đơn giá thấp nhất chưa chắc tạo ra tổng giá vốn thấp nhất.
  • Cần tính cả mẫu, khuôn, bao bì, phụ kiện, kiểm hàng, vận chuyển, chứng từ và chi phí xử lý sai lỗi.
  • Hai báo giá chỉ có thể so sánh khi cùng vật liệu, cấu hình, MOQ, bao bì và điều kiện giao hàng.
  • MOQ cao có thể làm tăng vốn phải bỏ ra, lượng tồn kho và mức thiệt hại nếu sản phẩm không phù hợp.
  • Bao bì, thể tích và cách đóng kiện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển.
  • Giá vốn đơn vị nên được phân bổ trên số lượng thực tế có thể sử dụng hoặc bán, không chỉ trên số lượng đã đặt.

Tổng giá vốn nhập hàng Trung Quốc là gì?

Tổng giá vốn dự kiến là toàn bộ chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra để sản phẩm về đến trạng thái sẵn sàng bán, sử dụng, lắp ráp hoặc bàn giao tại Việt Nam. Tùy loại hàng, tổng giá vốn có thể khác đáng kể so với giá mua ban đầu.

Công thức tổng quát

Tổng giá vốn dự kiến = Giá sản phẩm + Chi phí chuẩn bị ban đầu + Chi phí tại Trung Quốc + Chi phí kiểm soát chất lượng + Chi phí nhập và vận chuyển + Chi phí xử lý sau nhập + Dự phòng rủi ro.

Trong bài này, “tổng giá vốn dự kiến” được dùng theo nghĩa quản trị để so sánh các phương án nhập hàng. Thuế, chứng từ và cách hạch toán thực tế còn phụ thuộc vào mặt hàng, mã HS, phương án nhập khẩu và hồ sơ của doanh nghiệp.

Nhóm chi phí Hạng mục thường gặp
Giá sản phẩm Đơn giá, MOQ, số lượng từng mã, vật liệu, cấu hình và phụ kiện.
Chuẩn bị ban đầu Mẫu, khuôn, bản vẽ, thiết kế, thử nghiệm, logo và bao bì riêng.
Chi phí tại Trung Quốc Thanh toán, tỷ giá, vận chuyển nội địa, gom hàng, lưu kho và đóng gói lại.
Kiểm soát chất lượng Kiểm mẫu, kiểm trong sản xuất, kiểm trước giao hoặc thử chức năng theo phạm vi đã thống nhất.
Nhập và vận chuyển Vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam, thủ tục, chứng từ, bảo hiểm và giao nội địa.
Xử lý sau nhập Dán nhãn, thay bao bì, lắp ráp, sửa lỗi, lưu kho và phân phối.
Dự phòng rủi ro Hao hụt, hàng lỗi, chậm giao, sản xuất bù, chi phí vốn và cơ hội bị mất.

Vì sao giá mua thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp?

Đơn giá chỉ phản ánh một phần của giao dịch. Khi doanh nghiệp so sánh báo giá mà không kiểm tra phạm vi, có thể bỏ qua các khác biệt lớn về cấu hình, phụ kiện, MOQ, bao bì, tiến độ và khả năng kiểm soát chất lượng.

Hạng mục Nhà cung cấp A Nhà cung cấp B
Đơn giá sản phẩm Thấp hơn Cao hơn một phần nhỏ
MOQ Cao hơn nhu cầu thực tế Phù hợp đơn thử
Phụ kiện Báo riêng sau Đã bao gồm
Bao bì Bao bì cơ bản, cần thay tại Việt Nam Đáp ứng yêu cầu bán hàng
Thời gian sản xuất Dài hơn Phù hợp kế hoạch
Kiểm hàng Chưa làm rõ Chấp nhận kiểm theo phạm vi thống nhất
Khả năng nhập lại Chưa rõ mức ổn định Có thể duy trì cấu hình

Trong trường hợp này, chưa thể kết luận A tiết kiệm hơn chỉ dựa trên đơn giá. Doanh nghiệp cần tính tổng số tiền phải bỏ ra, lượng hàng thực sự cần mua, chi phí đóng gói lại và rủi ro nếu sản phẩm không đạt.

Cách đưa các báo giá về cùng phạm vi

Trước khi so sánh, doanh nghiệp nên chuẩn hóa một bản yêu cầu dùng chung cho tất cả nhà cung cấp.

  1. Chuẩn hóa sản phẩm: cùng vật liệu, kích thước, thông số, màu sắc và mức chất lượng.
  2. Chuẩn hóa số lượng: cùng tổng số lượng và số lượng từng mã, màu hoặc kích thước.
  3. Chuẩn hóa phụ kiện: xác nhận rõ những gì đã nằm trong giá.
  4. Chuẩn hóa bao bì: bao bì sản phẩm, thùng ngoài, nhãn, logo và hướng dẫn sử dụng.
  5. Chuẩn hóa điều kiện giao hàng: giá tại xưởng, giao kho Trung Quốc hay theo điều kiện khác.
  6. Chuẩn hóa mẫu và khuôn: phí một lần, phí có thể khấu trừ và quyền sở hữu khuôn.
  7. Chuẩn hóa kiểm hàng: tiêu chí, tỷ lệ kiểm, địa điểm kiểm và cách xử lý khi có sai lệch.
  8. Chuẩn hóa thanh toán: mức cọc, lịch thanh toán và điều kiện thanh toán phần còn lại.
  9. Chuẩn hóa tiến độ: thời gian mẫu, sản xuất, giao hàng và phương án nếu chậm.

Không nên so sánh khi

  • Một bên báo hàng tiêu chuẩn, bên còn lại báo hàng tùy chỉnh.
  • Một bên chưa gồm phụ kiện hoặc bao bì.
  • MOQ và số lượng áp dụng khác nhau.
  • Điều kiện giao hàng không cùng điểm.
  • Chưa xác định mẫu, vật liệu hoặc mức chất lượng.

Anh/chị có thể sử dụng Checklist so sánh báo giá nhà cung cấp Trung Quốc để đối chiếu lần lượt thông số, MOQ, phụ kiện, bao bì, điều kiện giao hàng và những khoản chưa được bao gồm.

Các khoản chi phí nhập hàng cần biết

Khoản chi phí Khi nào phát sinh? Điểm cần kiểm tra
Giá sản phẩm Luôn có Giá theo cấu hình, số lượng, MOQ và mức chất lượng nào?
Phí mẫu Khi cần sản phẩm mẫu trước đơn lớn Phí có được khấu trừ khi đặt hàng không?
Phí khuôn Khi sản phẩm cần khuôn riêng Quyền sở hữu, lưu giữ, bảo trì và thời gian sử dụng khuôn.
Phí thiết kế hoặc phát triển Khi cần bản vẽ, công thức, mẫu in hoặc cấu trúc riêng Phạm vi sửa đổi và đầu ra bàn giao.
Phụ kiện Khi sản phẩm có bộ phận hoặc linh kiện đi kèm Đã nằm trong đơn giá hay báo riêng?
Bao bì và nhãn Khi cần hộp riêng, logo, hướng dẫn hoặc tem nhãn MOQ bao bì, phí bản in và hao hụt.
Phí nội địa Trung Quốc Khi hàng được giao từ nhà cung cấp đến kho hoặc điểm tập kết Tính theo kiện, trọng lượng, khoảng cách hay đã gồm trong giá?
Tỷ giá và phí thanh toán Khi thanh toán bằng nhân dân tệ Tỷ giá áp dụng, thời điểm chốt và phí chuyển tiền.
Phí tìm nguồn hoặc giao dịch Khi sử dụng đơn vị hỗ trợ Phạm vi chỉ đặt hàng hay gồm so sánh, đàm phán và xử lý phát sinh?
Phí kiểm hàng Khi cần xác nhận số lượng, ngoại quan, kích thước hoặc chức năng Kiểm tại xưởng hay kho? Kiểm toàn bộ hay lấy mẫu? Tiêu chí nào cần ưu tiên?
Phí gom hàng và lưu kho Khi có nhiều nhà cung cấp hoặc chờ đủ lô Thời gian lưu miễn phí, phí tách/gom và mã kiện.
Phí đóng gói lại Khi bao bì gốc chưa phù hợp Đóng gỗ, pallet, chống sốc, chống ẩm hoặc giảm thể tích.
Phí vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam Khi đưa hàng về Việt Nam Cân nặng, thể tích, loại hàng, tuyến và thời điểm.
Thuế, thủ tục và chứng từ Khi nhập theo hồ sơ thương mại hoặc mặt hàng có yêu cầu quản lý Mã HS, chính sách mặt hàng, C/O và hồ sơ kỹ thuật.
Phí giao tại Việt Nam Khi giao từ kho về địa chỉ nhận Khoảng cách, điều kiện bốc dỡ và phương tiện giao hàng.
Chi phí xử lý sau nhập Khi cần dán nhãn, thay bao bì, lắp ráp hoặc phân loại Có cần đưa vào giá vốn trên từng sản phẩm không?
Chi phí sai lỗi Khi hàng thiếu, lỗi, sai mẫu hoặc phải làm lại Chi phí sửa, sản xuất bù, vận chuyển lại và thời gian bị mất.

Phí mẫu, khuôn, bao bì và phụ kiện dễ bị hiểu sai như thế nào?

Phí mẫu

Phí mẫu có thể cao hơn đơn giá sản xuất hàng loạt vì nhà cung cấp phải xử lý riêng, mua vật liệu số lượng nhỏ hoặc thực hiện nhiều công đoạn thủ công. Doanh nghiệp cần hỏi rõ phí mẫu có được khấu trừ khi đặt đơn lớn hay không.

Phí khuôn

Phí khuôn không chỉ là chi phí làm khuôn ban đầu. Cần làm rõ:

  • Ai sở hữu khuôn?
  • Khuôn được lưu ở đâu?
  • Nhà cung cấp có được dùng khuôn cho khách khác không?
  • Chi phí sửa, bảo trì hoặc làm lại khuôn do ai chịu?
  • Khuôn có thể chuyển sang nhà máy khác không?

Bao bì

Bao bì riêng thường có MOQ và phí bản in riêng. Nếu số lượng sản phẩm thấp nhưng MOQ bao bì cao, doanh nghiệp có thể phải mua dư bao bì hoặc chấp nhận chi phí trên mỗi sản phẩm cao hơn.

Phụ kiện

Một báo giá có thể chỉ bao gồm thân sản phẩm nhưng chưa gồm dây, bộ nguồn, ốc vít, đầu nối, phụ kiện lắp đặt hoặc hướng dẫn sử dụng. Nếu không kiểm tra kỹ, đơn giá nhìn thấp nhưng sản phẩm chưa sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

MOQ ảnh hưởng đến tổng chi phí như thế nào?

MOQ không chỉ ảnh hưởng đến giá mua. MOQ cao còn làm tăng:

  • Tổng số vốn phải bỏ ra ban đầu.
  • Chi phí lưu kho.
  • Rủi ro tồn hàng chậm bán.
  • Rủi ro mẫu mã hoặc thị trường thay đổi.
  • Chi phí xử lý nếu chất lượng không đạt.
Phương án Đơn giá MOQ Rủi ro vốn và tồn kho
Nguồn A Thấp hơn 5.000 sản phẩm Cao nếu nhu cầu thực tế mới ở mức thử nghiệm.
Nguồn B Cao hơn một phần 1.000 sản phẩm Phù hợp hơn để kiểm chứng thị trường.

Nếu doanh nghiệp chưa kiểm chứng thị trường, mức đơn giá cao hơn nhưng MOQ thấp hơn có thể là phương án ít rủi ro và hiệu quả vốn tốt hơn.

Bao bì và thể tích ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển

Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể bị tính theo thể tích. Vì vậy, cùng một sản phẩm nhưng hai cách đóng gói khác nhau có thể tạo ra chi phí vận chuyển rất khác nhau.

Vấn đề bao bì Ảnh hưởng đến chi phí Hướng xử lý
Thùng quá lớn Tăng thể tích tính cước Tối ưu kích thước thùng nếu không ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ hàng.
Đóng gỗ không cần thiết Tăng trọng lượng và thể tích Chỉ dùng khi tính chất hàng thực sự cần.
Bao bì yếu Tăng rủi ro hư hỏng và chi phí sửa Gia cố đúng điểm yếu thay vì tăng bao bì toàn bộ.
Nhiều khoảng trống Tăng thể tích và nguy cơ va đập Cố định sản phẩm và tối ưu cách xếp.
Bao bì bán lẻ chưa phù hợp Phải đóng lại tại Việt Nam Đánh giá làm tại Trung Quốc hay Việt Nam hiệu quả hơn.

Chi phí khi hàng lỗi hoặc phải xử lý lại

Chi phí sai lỗi thường không xuất hiện trong báo giá ban đầu nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận và tiến độ của doanh nghiệp.

  • Chi phí kiểm và phân loại hàng lỗi.
  • Chi phí sửa tại Trung Quốc hoặc Việt Nam.
  • Chi phí sản xuất bù.
  • Chi phí vận chuyển lại.
  • Chi phí thay bao bì hoặc nhãn.
  • Chi phí tồn kho và chậm bán.
  • Chi phí mất khách hàng hoặc chậm dự án.
  • Chi phí nhân sự xử lý khiếu nại.

Tình huống thực tế: Sai 2 mm nhưng phát sinh thêm khoảng 65 triệu đồng

Trong một đơn hàng thép trị giá khoảng 250 triệu đồng mà HLB đang phối hợp xử lý, khách hàng yêu cầu sản phẩm có kích thước 21 mm nhưng xưởng sản xuất thành 19 mm. HLB và khách đã cung cấp đúng thông tin, tuy nhiên sản phẩm vẫn được làm sai kích thước đã xác nhận.

Sai lệch chỉ được phát hiện sau khi hàng đã chuyển về Việt Nam. Khi nhận hàng, khách thấy sản phẩm nhỏ hơn yêu cầu nên đo lại và phát hiện kích thước thực tế không đúng. Thời điểm đó, xưởng đã sản xuất khoảng 60% đơn hàng, nhưng phần hàng này không đáp ứng được mục đích sử dụng của khách.

Để xử lý lô hàng sai, HLB đã thực tế bỏ thêm khoảng 35 triệu đồng làm khuôn mới và khoảng 30 triệu đồng nhập phần lưới phù hợp. Tổng chi phí khắc phục phát sinh ở mức khoảng 65 triệu đồng, chưa tính thời gian xử lý, tiến độ bị chậm và phần vốn đang nằm trong lô hàng chưa sử dụng được.

Hiện HLB và khách vẫn đang tiếp tục tìm phương án giải quyết. Xưởng chưa nhận trách nhiệm và chưa đưa ra cách xử lý phù hợp, vì vậy chưa thể xác định toàn bộ thiệt hại cuối cùng.

Góc nhìn HLB từ tình huống này

Một sai lệch nhỏ ở thông số quyết định khả năng sử dụng có thể phát sinh thêm chi phí làm lại, vật liệu thay thế, chậm tiến độ và thời gian thương lượng trách nhiệm với nhà cung cấp.

Không phải đơn hàng nào cũng có thể kiểm toàn bộ từng sản phẩm hoặc từng mã. Tuy nhiên, với những thông số quan trọng như kích thước, vật liệu, cấu hình hoặc khả năng lắp đặt, doanh nghiệp nên xác định trước tiêu chí kiểm, tỷ lệ kiểm và thời điểm kiểm phù hợp. Phát hiện sai lệch trước khi hàng rời Trung Quốc thường giúp giữ lại nhiều phương án xử lý hơn so với khi hàng đã về Việt Nam.

HLB có thể hỗ trợ trực tiếp kiểm hoặc điều phối kiểm khi khách có yêu cầu và hai bên đã thống nhất phạm vi. Hình thức kiểm phụ thuộc số lượng mã, đặc điểm sản phẩm, mức độ rủi ro và điều kiện thực tế tại xưởng hoặc kho. Kiểm lấy mẫu hoặc kiểm một số tiêu chí không đồng nghĩa với bảo đảm 100% toàn bộ hàng hóa không có sai lệch.

Bảng dữ liệu cần có để tính giá vốn

Dữ liệu Nội dung cần ghi nhận
Số lượng mua Số lượng từng mã, màu hoặc kích thước.
Giá và điều kiện áp dụng RMB/sản phẩm, MOQ và thời hạn báo giá.
Phí một lần Mẫu, khuôn, thiết kế, bản in hoặc thử nghiệm.
Phụ kiện và bao bì Đã gồm hay chưa, MOQ riêng và phí phát sinh.
Khối lượng và thể tích Khối lượng, kích thước kiện và tổng thể tích.
Chi phí tại Trung Quốc Nội địa, gom hàng, lưu kho, kiểm và đóng gói lại.
Tỷ lệ hao hụt dự kiến Tỷ lệ lỗi, số lượng dự phòng và hàng không sử dụng được.
Thuế và chứng từ Theo phương án nhập và nhóm hàng cụ thể.
Chi phí sau khi hàng về Giao hàng, lưu kho, nhãn, bao bì, sửa hoặc lắp ráp.
Thời gian Mẫu, sản xuất, vận chuyển và thời gian dự phòng.

Cách phân bổ chi phí trên từng sản phẩm

Để tính giá vốn trên mỗi sản phẩm, doanh nghiệp cần phân biệt:

  • Chi phí biến đổi: tăng theo số lượng, như giá sản phẩm, phụ kiện hoặc vận chuyển theo trọng lượng.
  • Chi phí cố định một lần: mẫu, khuôn, thiết kế hoặc kiểm định.
  • Chi phí chung của lô: kiểm hàng, lưu kho, gom hàng hoặc chứng từ.
  • Chi phí rủi ro: hao hụt, hàng lỗi hoặc chậm tiến độ.

Chi phí cố định có thể được phân bổ cho đơn đầu hoặc phân bổ trên số lượng dự kiến trong nhiều đơn. Cách phân bổ cần phù hợp với mục đích quản trị và kế hoạch nhập lại.

Công thức tham khảo trên từng sản phẩm

Giá vốn đơn vị = (Tổng chi phí của lô + Chi phí dự phòng) / Số lượng sản phẩm thực tế có thể sử dụng hoặc bán.

Không nên chia cho số lượng đặt mua nếu doanh nghiệp dự kiến có hao hụt hoặc sản phẩm không đạt. Nên chia cho số lượng thực sự có thể sử dụng hoặc bán.

Ví dụ cách tính tổng giá vốn trên một đơn hàng

Ví dụ dưới đây chỉ nhằm minh họa phương pháp tính, không phải báo giá hoặc đơn hàng thực tế của HLB. Chi phí thực tế còn phụ thuộc mặt hàng, số lượng, điều kiện giao hàng, phương án nhập khẩu và yêu cầu chứng từ.

Giả sử một doanh nghiệp đặt 1.000 sản phẩm đóng gói theo bộ. Đơn giá sản phẩm tương đương 120.000 đồng, nhưng đây mới chỉ là giá mua ban đầu.

Hạng mục Cách xác định Chi phí minh họa
Giá sản phẩm 1.000 sản phẩm × 120.000 đồng 120.000.000 đồng
Chi phí chuẩn bị ban đầu Mẫu và hoàn thiện yêu cầu của đơn hàng 4.000.000 đồng
Bao bì và phụ kiện Phần chưa nằm trong đơn giá sản phẩm 7.000.000 đồng
Vận chuyển nội địa Trung Quốc Đưa hàng từ nhà cung cấp đến điểm tập kết 3.500.000 đồng
Kiểm hàng Kiểm theo phạm vi đã thống nhất 2.500.000 đồng
Vận chuyển, nhập khẩu và chứng từ Chi phí minh họa theo phương án của lô hàng 20.000.000 đồng
Giao hàng và xử lý tại Việt Nam Giao nội địa, phân loại hoặc xử lý cần thiết 3.000.000 đồng
Dự phòng phát sinh Dự phòng sửa lỗi, thiếu hụt hoặc xử lý bổ sung 5.000.000 đồng
Tổng chi phí của lô 165.000.000 đồng

Giả sử sau khi kiểm tra và xử lý, có 20 sản phẩm không thể bán hoặc sử dụng. Số lượng thực tế dùng để phân bổ chi phí chỉ còn 980 sản phẩm.

Cách tính giá vốn đơn vị

165.000.000 đồng / 980 sản phẩm = khoảng 168.367 đồng trên mỗi sản phẩm có thể sử dụng hoặc bán.

Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn vào đơn giá ban đầu, giá sản phẩm là 120.000 đồng. Nhưng sau khi cộng các khoản chi phí và phân bổ trên số lượng thực sự sử dụng được, giá vốn dự kiến tăng lên khoảng 168.400 đồng mỗi sản phẩm.

Ví dụ này cho thấy doanh nghiệp không nên lấy riêng tiền hàng chia cho số lượng đặt mua. Cần tính toàn bộ chi phí của lô và chia cho số lượng sản phẩm thực tế có thể sử dụng hoặc bán.

Lưu ý khi áp dụng

Các con số trên chỉ dùng để minh họa cách tính. Thuế, chứng từ, chi phí vận chuyển, tỷ lệ hao hụt và chi phí kiểm hàng phải được xác định lại theo từng mặt hàng và phương án nhập khẩu cụ thể.

Cách giảm chi phí mà không làm tăng rủi ro

1. Chuẩn hóa yêu cầu trước khi hỏi giá

Yêu cầu rõ giúp nhà cung cấp báo đúng cấu hình và giảm số lần sửa đổi.

2. So sánh cùng phạm vi

Không chọn báo giá thấp nhất nếu các phương án chưa tương đương.

3. Chọn MOQ phù hợp

Giảm đơn giá không có ý nghĩa nếu doanh nghiệp phải mua vượt khả năng tiêu thụ.

4. Tối ưu bao bì

Giảm khoảng trống, chọn mức gia cố phù hợp và tránh đóng gỗ không cần thiết.

5. Kiểm hàng theo mức độ rủi ro

Không phải đơn nào cũng cần hoặc có thể kiểm toàn bộ. Phạm vi kiểm nên được thống nhất dựa trên giá trị đơn, số lượng mã, độ phức tạp và hậu quả nếu một thông số quan trọng bị sai.

6. Gom hàng có kiểm soát

Gom nhiều nguồn có thể giảm chi phí vận chuyển nhưng cần mã kiện, đối soát và kế hoạch lưu kho rõ.

7. Đánh giá nguồn sau mỗi đơn

Nguồn ổn định giúp giảm chi phí ẩn do lỗi, chậm giao và phải thay đổi nhà cung cấp.

Không nên tối ưu bằng cách

  • Cắt bước mẫu khi sản phẩm chưa được kiểm chứng.
  • Bỏ qua việc xác định tiêu chí kiểm với đơn có rủi ro cao.
  • Chọn bao bì quá yếu.
  • Đặt MOQ quá lớn chỉ để giảm đơn giá.
  • Thanh toán phần còn lại trước khi có bằng chứng phù hợp.
  • Bỏ qua chứng từ hoặc chính sách mặt hàng.

Khi nào nên bóc tách chi phí trước khi đặt hàng?

Doanh nghiệp nên tính trước tổng giá vốn nếu:

  • Đơn hàng có giá trị lớn.
  • Sản phẩm cần mẫu, khuôn hoặc bao bì riêng.
  • Có nhiều nhà cung cấp hoặc nhiều báo giá khác nhau.
  • Hàng nặng, cồng kềnh hoặc dễ vỡ.
  • MOQ cao và ảnh hưởng đến dòng tiền.
  • Cần nhập theo hồ sơ thương mại hoặc có yêu cầu chứng từ.
  • Biên lợi nhuận dự kiến thấp.
  • Thời gian giao ảnh hưởng đến dự án hoặc kế hoạch bán hàng.

Trong các trường hợp này, việc chỉ hỏi “giá sản phẩm bao nhiêu” là chưa đủ. Doanh nghiệp cần một bảng chi phí theo từng kịch bản để ra quyết định.

HLB hỗ trợ rà soát chi phí như thế nào?

Giai đoạn HLB hỗ trợ Kết quả
Rà soát đầu vào Kiểm tra sản phẩm, số lượng, cấu hình và yêu cầu còn thiếu. Biết dữ liệu nào cần bổ sung trước khi hỏi giá.
Chuẩn hóa báo giá Làm rõ MOQ, phụ kiện, bao bì, mẫu, khuôn và điều kiện giao. Các phương án có thể so sánh trên cùng phạm vi.
Bóc tách chi phí Tổng hợp chi phí tại Trung Quốc, kiểm hàng, vận chuyển và xử lý sau nhập. Bảng tổng giá vốn dự kiến.
Đánh giá rủi ro Chỉ ra khoản chưa chắc chắn hoặc có thể phát sinh. Biết phần nào cần dự phòng hoặc hỏi lại.
So sánh phương án Đánh giá giá, MOQ, chất lượng, tiến độ và khả năng nhập lại. Quyết định dựa trên tổng chi phí thay vì chỉ nhìn đơn giá.

HLB hỗ trợ rà soát báo giá

Đã có báo giá nhưng chưa chắc tổng giá vốn?

Gửi cho HLB ảnh, link sản phẩm, số lượng và báo giá hiện có. Không cần chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu; HLB sẽ trao đổi để làm rõ những thông tin còn thiếu trước khi doanh nghiệp quyết định.

Hoặc gửi thông tin chi tiết qua form →

Câu hỏi thường gặp

Chi phí nhập hàng Trung Quốc có cố định không?

Không. Chi phí thay đổi theo sản phẩm, số lượng, MOQ, tỷ giá, bao bì, thể tích, tuyến vận chuyển, chứng từ và yêu cầu xử lý.

Vì sao cùng một sản phẩm nhưng mỗi nhà cung cấp báo giá khác nhau?

Các bên có thể đang báo khác vật liệu, cấu hình, MOQ, phụ kiện, bao bì, điều kiện giao hoặc mức chất lượng. Cần đưa các báo giá về cùng phạm vi trước khi so sánh.

MOQ thấp nhưng đơn giá cao hơn có thể tốt hơn không?

Có. Với sản phẩm mới hoặc thị trường chưa được kiểm chứng, MOQ thấp có thể giảm vốn, tồn kho và mức thiệt hại nếu sản phẩm không phù hợp như dự kiến.

Có nên bỏ kiểm hàng để giảm chi phí không?

Không nên quyết định chỉ dựa trên phí kiểm. Cần xác định mức độ rủi ro, tiêu chí quan trọng và hậu quả nếu sai lệch chỉ được phát hiện sau khi hàng về Việt Nam. Không phải đơn nào cũng cần kiểm toàn bộ, nhưng phạm vi kiểm cần được thống nhất rõ.

Muốn tính giá vốn sát hơn cần gửi thông tin gì?

Nên gửi tên hoặc hình ảnh sản phẩm, thông số, số lượng, giá mục tiêu, báo giá, MOQ, bao bì, phụ kiện, khối lượng, kích thước kiện, địa chỉ nhận, thời gian cần hàng và yêu cầu về hóa đơn hoặc chứng từ nếu có.

Kết luận

Chi phí nhập hàng Trung Quốc không thể được đánh giá chỉ bằng đơn giá sản phẩm. Doanh nghiệp cần tính cả mẫu, khuôn, phụ kiện, bao bì, nội địa Trung Quốc, kiểm hàng, vận chuyển, chứng từ, xử lý sau nhập và chi phí do sai lỗi.

Một báo giá tốt không nhất thiết là báo giá thấp nhất. Đó là báo giá có phạm vi rõ, phù hợp với nhu cầu, giúp doanh nghiệp dự toán được tổng giá vốn và giữ được khả năng kiểm soát khi đơn hàng phát sinh vấn đề.

Trao đổi trước khi chốt đơn

Cần bóc tách tổng giá vốn trước khi đặt hàng?

Gửi sản phẩm, số lượng, báo giá và yêu cầu hiện có. HLB sẽ hỗ trợ xác định các khoản còn thiếu, so sánh phương án và đề xuất nội dung cần làm rõ trước khi chốt đơn.

Hoặc điền form chi tiết →

Cơ sở rà soát: Nội dung được rà soát dựa trên kinh nghiệm tư vấn và xử lý yêu cầu tìm nguồn hàng thực tế của HLB.

Zalo 0937 215 866
Zalo Gửi yêu cầu