Hotline

Quy Trình Nhập Hàng Trung Quốc B2B: Các Quyết Định Doanh Nghiệp Cần Kiểm Soát

Nhập hàng Trung Quốc B2B không chỉ là đặt một đơn hàng trên Taobao, 1688 hoặc Tmall. Với doanh nghiệp, đây là một chuỗi quyết định liên quan đến yêu cầu sản phẩm, nguồn cung, báo giá, mẫu, sản xuất, kiểm hàng, thanh toán, chứng từ và vận chuyển.

Điều quan trọng không nằm ở việc quy trình có bao nhiêu bước, mà ở chỗ mỗi bước có tạo ra đủ thông tin để doanh nghiệp quyết định có nên tiếp tục hay không. Nếu đầu vào chưa rõ nhưng đã hỏi giá, báo giá thường không cùng phạm vi. Nếu mẫu chưa được chốt nhưng đã sản xuất hàng loạt, khả năng tranh chấp tăng lên. Nếu hàng chưa được kiểm nhưng đã thanh toán phần còn lại, khả năng xử lý sai lệch sẽ giảm.

Góc nhìn HLB

Quy trình B2B không có giá trị chỉ vì có nhiều bước. Giá trị nằm ở việc mỗi bước giúp doanh nghiệp biết phần nào đã đủ, phần nào còn thiếu, rủi ro nào vẫn tồn tại và điều kiện nào phải đáp ứng trước khi chuyển sang bước tiếp theo.

Tóm tắt nhanh

  • Đầu vào chưa rõ thì chưa nên hỏi giá hàng loạt.
  • Báo giá chỉ có thể so sánh khi cùng vật liệu, cấu hình, MOQ, bao bì và điều kiện giao hàng.
  • Nguồn phù hợp phải có khả năng làm đúng, làm ổn định và xử lý được khi có sai lệch.
  • Mẫu đạt không tự động bảo đảm toàn bộ lô hàng sẽ đạt.
  • Phương án kiểm hàng nên được xác định trước khi đặt cọc, không chờ đến lúc hàng hoàn thành.
  • Thanh toán phần còn lại cần dựa trên bằng chứng phù hợp với mức rủi ro của đơn.
  • Vận chuyển chỉ nên bắt đầu khi hàng đủ điều kiện rời nhà cung cấp.

Nhập hàng Trung Quốc B2B khác gì so với mua lẻ?

Mua lẻ thường tập trung vào việc chọn đúng sản phẩm có sẵn và đưa hàng về Việt Nam. Nhập hàng B2B cần kiểm soát thêm khả năng nhập lại, chất lượng theo lô, MOQ, giá vốn, tiến độ, bao bì, chứng từ và trách nhiệm của nhà cung cấp khi hàng không đạt.

Tiêu chí Mua lẻ hoặc đơn nhỏ Nhập hàng B2B
Mục tiêu Mua thử, sử dụng hoặc bán số lượng nhỏ. Xây nguồn cung có thể kiểm soát và nhập lại.
Đầu vào Có thể chọn theo sản phẩm có sẵn. Cần xác định mục đích, thông số, tiêu chuẩn và số lượng.
Nhà cung cấp Có thể chọn một shop phù hợp với đơn hiện tại. Cần đánh giá khả năng làm đúng, ổn định và tăng sản lượng.
Báo giá Thường so sánh giá sản phẩm và phí vận chuyển. Cần đưa nhiều báo giá về cùng phạm vi và tính tổng giá vốn.
Mẫu và chất lượng Có thể chấp nhận theo mô tả hoặc đánh giá shop. Cần mẫu chuẩn, tiêu chí kiểm và phương án xử lý sai lệch.
Thanh toán Thường thanh toán theo cơ chế của sàn. Cần chốt mức cọc, mốc thanh toán và điều kiện thanh toán phần còn lại.
Vận chuyển Tập trung đưa hàng về. Phải gắn với kiểm hàng, bao bì, chứng từ và kế hoạch tồn kho.
Kết quả sau đơn Nhận được sản phẩm. Có dữ liệu để nhập lại, thay nguồn hoặc cải thiện quy trình.

Khi nào doanh nghiệp nên xử lý đơn hàng theo quy trình B2B?

Dấu hiệu cần một quy trình kiểm soát chặt hơn

  • Đơn hàng có giá trị hoặc số lượng đủ lớn để sai sót gây thiệt hại đáng kể.
  • Cần nguồn cung ổn định và có kế hoạch nhập lại.
  • Sản phẩm có nhiều thông số, phân loại hoặc bộ phận đi kèm.
  • Cần OEM/ODM, logo, bao bì, nhãn hoặc thiết kế riêng.
  • Chất lượng khó đánh giá qua hình ảnh.
  • Sản phẩm phải lắp tương thích hoặc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Cần mẫu, kiểm hàng hoặc thử nghiệm trước khi giao.
  • Cần hợp đồng, invoice, packing list, C/O hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Thời gian giao ảnh hưởng đến sản xuất, dự án hoặc kế hoạch bán hàng.
  • Doanh nghiệp cần tính chính xác tổng giá vốn trước khi ra quyết định.

Không phải mọi đơn hàng đều cần cùng một mức kiểm soát. Mức độ xử lý nên tăng theo giá trị đơn, độ phức tạp của sản phẩm, hậu quả của sai sót và mức độ chưa được kiểm chứng của nhà cung cấp.

Quy trình nhập hàng Trung Quốc B2B trong 7 giai đoạn

Giai đoạn Câu hỏi phải trả lời Đầu ra cần có
1. Tiếp nhận và làm rõ nhu cầu Doanh nghiệp thực sự cần sản phẩm nào và dùng vào mục đích gì? Bản yêu cầu đủ rõ để tìm nguồn.
2. Tìm và sàng lọc nguồn Nguồn nào có khả năng làm đúng, ổn định và phù hợp MOQ? Danh sách ngắn các nguồn có khả năng đáp ứng.
3. Chuẩn hóa và so sánh báo giá Các nhà cung cấp đang báo cùng phạm vi hay chưa? Bảng so sánh giá, điều kiện và rủi ro.
4. Mẫu hoặc đơn thử Sản phẩm thực tế có đáp ứng yêu cầu không? Mẫu chuẩn hoặc dữ liệu để điều chỉnh yêu cầu.
5. Chốt điều kiện đặt hàng Hai bên đã thống nhất giá, tiến độ, tiêu chí kiểm và xử lý lỗi chưa? Cơ sở rõ để đặt cọc và triển khai sản xuất.
6. Sản xuất, kiểm hàng và thanh toán Lô hàng đã đạt và đủ điều kiện thanh toán phần còn lại chưa? Bằng chứng phù hợp với mức rủi ro của đơn.
7. Vận chuyển, bàn giao và đánh giá nhập lại Hàng đã đủ điều kiện giao và nguồn có nên tiếp tục sử dụng không? Hàng được bàn giao và dữ liệu cho lần nhập tiếp theo.

Giai đoạn 1: Tiếp nhận và làm rõ nhu cầu

Đây là bước quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình phía sau. Nếu yêu cầu đầu vào mơ hồ, nhà cung cấp sẽ tự hiểu theo cách của họ. Kết quả là báo giá khác nhau về vật liệu, cấu hình, mức chất lượng hoặc phụ kiện nhưng lại được đặt cạnh nhau như thể cùng một sản phẩm.

Thông tin đầu vào nên có

  • Mục đích sử dụng của sản phẩm.
  • Hình ảnh, mẫu, bản vẽ, mã hàng hoặc link tham khảo.
  • Thông số, vật liệu, kích thước, màu sắc hoặc tiêu chuẩn cần đạt.
  • Điểm bắt buộc phải đúng và điểm có thể thay đổi để tối ưu chi phí.
  • Số lượng đơn đầu và số lượng khi nhập ổn định.
  • Yêu cầu logo, nhãn, bao bì, phụ kiện hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Thời gian cần hàng tại Việt Nam.
  • Ngân sách hoặc mức giá mục tiêu.
  • Nhu cầu hợp đồng, chứng từ hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Hậu quả nếu sản phẩm sai lệch.

Chưa nên chuyển sang tìm nguồn khi

  • Chỉ có một bức ảnh nhưng chưa biết mục đích sử dụng.
  • Không có số lượng hoặc kịch bản số lượng.
  • Yêu cầu chất lượng chỉ được mô tả bằng các từ như “tốt”, “đẹp” hoặc “giống mẫu”.
  • Ngân sách và yêu cầu sản phẩm đang mâu thuẫn.
  • Chưa xác định sản phẩm có cần chứng từ hoặc thủ tục đặc biệt không.

Sử dụng Checklist yêu cầu tìm nguồn hàng Trung Quốc để chuẩn bị đầu vào. Nếu chỉ có hình ảnh, xem thêm bài Vì sao chỉ gửi một bức ảnh chưa đủ để tìm đúng nguồn?

Giai đoạn 2: Tìm và sàng lọc nguồn

Mục tiêu của bước này không phải tìm càng nhiều link càng tốt. Mục tiêu là xác định những nguồn có khả năng đáp ứng đúng yêu cầu và loại bỏ sớm những nguồn không phù hợp.

Các tiêu chí sàng lọc chính

Tiêu chí Cần kiểm tra Rủi ro nếu bỏ qua
Loại nhà cung cấp Nhà máy, công ty thương mại, phân phối hay shop bán lẻ? Chọn sai mô hình nguồn so với số lượng và nhu cầu tùy chỉnh.
Năng lực sản phẩm Đã từng làm đúng nhóm hàng và mức yêu cầu chưa? Nhà cung cấp nhận đơn nhưng phải thuê lại nguồn khác.
MOQ MOQ tổng và MOQ từng mã, màu, kích thước. Mua vượt nhu cầu hoặc không thể triển khai đủ phân loại.
Khả năng nhập lại Có thể duy trì vật liệu, màu, cấu hình và tiến độ không? Đơn sau khác đơn trước hoặc nguồn bị gián đoạn.
Giao tiếp Câu trả lời có rõ, nhất quán và đúng trọng tâm không? Hiểu sai yêu cầu và khó xử lý khi có vấn đề.
Chứng từ Có thể cung cấp tài liệu doanh nghiệp cần không? Đến cuối quy trình mới phát hiện thiếu hồ sơ.
Xử lý sai lệch Nhà cung cấp có chấp nhận kiểm hàng và xử lý lỗi không? Khó thương lượng khi hàng đã hoàn thành.

Nhà máy không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Với đơn nhiều mã hàng, số lượng từng mã thấp hoặc cần hàng sẵn, công ty thương mại phù hợp có thể hiệu quả hơn. Xem bài Nhà máy hay công ty thương mại Trung Quốc?

Giai đoạn 3: Chuẩn hóa và so sánh báo giá

Một bảng báo giá chỉ có giá trị khi các nguồn đang báo cùng phạm vi. Trước khi so sánh, doanh nghiệp cần đưa các phương án về cùng:

  • Vật liệu và thông số.
  • Mức chất lượng.
  • Số lượng và MOQ.
  • Phụ kiện đi kèm.
  • Bao bì, in ấn và nhãn.
  • Phí mẫu, khuôn hoặc phát triển ban đầu.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Thời gian sản xuất.
  • Điều khoản thanh toán.
  • Phạm vi kiểm hàng và trách nhiệm khi không đạt.
Yếu tố Nguồn A Nguồn B
Đơn giá Thấp hơn Cao hơn một phần nhỏ
MOQ Cao hơn nhu cầu thực tế Phù hợp đơn đầu
Phụ kiện Báo riêng Đã bao gồm
Bao bì Cần đóng lại tại Việt Nam Đáp ứng yêu cầu bán hàng
Mẫu và kiểm hàng Chưa rõ Có thể xác nhận
Khả năng nhập lại Chưa có cam kết Có thể duy trì cấu hình

Trong trường hợp này, không thể kết luận nguồn A tiết kiệm hơn chỉ dựa trên đơn giá. Doanh nghiệp cần tính tổng tiền phải bỏ ra, số lượng thực sự cần mua và chi phí nếu phải sửa hoặc xử lý lại.

Đọc thêm:

Chưa nên chọn nguồn khi

  • Các báo giá chưa cùng phạm vi.
  • Giá thấp nhưng nhà cung cấp không xác nhận được cấu hình.
  • MOQ hoặc thời gian sản xuất không phù hợp kế hoạch.
  • Chưa biết nguồn có chấp nhận mẫu và kiểm hàng không.
  • Chưa làm rõ trách nhiệm nếu hàng không đạt.

Giai đoạn 4: Mẫu hoặc đơn thử

Mẫu hoặc đơn thử giúp doanh nghiệp kiểm tra sản phẩm thực tế, khả năng giao tiếp và mức độ tuân thủ yêu cầu của nhà cung cấp trước khi tăng số lượng.

Khi nào nên làm mẫu?

  • Sản phẩm mới hoặc nhà cung cấp mới.
  • Hàng có tùy chỉnh về vật liệu, thông số, màu sắc hoặc logo.
  • Chất lượng khó đánh giá qua ảnh và video.
  • Sản phẩm phải lắp tương thích với bộ phận khác.
  • Đơn hàng chính có giá trị lớn.
  • Doanh nghiệp chưa kiểm chứng nhu cầu thị trường.

Mẫu cần được xác nhận như thế nào?

  • Ghi rõ mẫu đại diện cho cấu hình nào.
  • Chụp ảnh và lưu thông số của mẫu được duyệt.
  • Ghi nhận mọi thay đổi sau lần mẫu đầu.
  • Xác định phần nào của mẫu phải giữ nguyên khi sản xuất hàng loạt.
  • Thống nhất mẫu chuẩn được giữ ở đâu và dùng để đối chiếu thế nào.

Mẫu đạt chưa có nghĩa lô hàng sẽ đạt

Mẫu chỉ cho thấy một sản phẩm tại một thời điểm. Lô hàng có thể sử dụng nguyên liệu khác, thay đổi công đoạn, khác nhân sự sản xuất hoặc giảm mức kiểm soát khi số lượng tăng. Vì vậy, sau khi duyệt mẫu vẫn cần tiêu chí kiểm và phương án theo dõi lô hàng.

Xem phân tích đầy đủ tại bài Mẫu đạt chưa có nghĩa lô hàng sẽ đạt.

Giai đoạn 5: Chốt điều kiện đặt hàng

Trước khi đặt cọc, doanh nghiệp nên có một bộ nội dung đủ rõ để tránh phụ thuộc vào trao đổi rời rạc trong tin nhắn.

Nội dung cần chốt trước khi đặt cọc

  • Tên sản phẩm, mã hàng, số lượng và phân loại.
  • Đơn giá, tổng giá trị và phạm vi đã bao gồm.
  • Mẫu chuẩn, bản vẽ, thông số và mức chất lượng.
  • Phụ kiện, logo, nhãn và bao bì.
  • Thời gian làm mẫu, sản xuất và ngày giao dự kiến.
  • Mức đặt cọc và lịch thanh toán.
  • Điều kiện thanh toán phần còn lại.
  • Phạm vi kiểm hàng và tiêu chí nghiệm thu.
  • Phương án sửa, sản xuất bù, giảm trừ hoặc đổi hàng.
  • Địa điểm giao hàng tại Trung Quốc.
  • Chứng từ và tài liệu nhà cung cấp phải cung cấp.

Không nên đợi đến khi phát hiện lỗi mới trao đổi cách xử lý. Khi doanh nghiệp đã thanh toán phần lớn giá trị đơn hàng, khả năng thương lượng thường giảm đáng kể.

Giai đoạn 6: Sản xuất, kiểm hàng và thanh toán phần còn lại

Trong thời gian sản xuất, mức độ theo dõi nên phù hợp với giá trị và độ phức tạp của đơn. Với sản phẩm tiêu chuẩn và nguồn đã ổn định, có thể chỉ cần xác nhận tiến độ. Với hàng tùy chỉnh, đơn lớn hoặc nguồn mới, cần các mốc kiểm soát rõ hơn.

Các mốc có thể theo dõi

  • Xác nhận nguyên liệu hoặc linh kiện chính.
  • Xác nhận mẫu đầu chuyền hoặc sản phẩm đầu tiên.
  • Cập nhật tiến độ theo các giai đoạn sản xuất.
  • Ảnh/video đúng lô hàng, không chỉ ảnh mẫu.
  • Kiểm tra trong sản xuất nếu rủi ro cao.
  • Kiểm hàng trước khi đóng gói hoặc trước khi giao.

Khi nào nên kiểm hàng?

Nên cân nhắc kiểm hàng tại Trung Quốc nếu:

  • Nhà cung cấp hoặc sản phẩm chưa được kiểm chứng.
  • Đơn hàng có giá trị cao.
  • Hàng có nhiều SKU hoặc phân loại dễ nhầm.
  • Sản phẩm có yêu cầu ngoại quan, kích thước hoặc chức năng rõ.
  • Hàng khó sửa sau khi về Việt Nam.
  • Doanh nghiệp chuẩn bị thanh toán phần còn lại.
  • Nhà cung cấp từng giao sai, thiếu hoặc không ổn định.

Phạm vi kiểm cần được xác định từ trước. “Kiểm hàng” có thể chỉ là kiểm đếm và chụp ảnh, nhưng cũng có thể gồm đo kích thước, thử chức năng, đối chiếu mẫu, kiểm bao bì hoặc kiểm theo phương án lấy mẫu.

Đọc thêm: Khi nào nên kiểm hàng tại Trung Quốc trước khi thanh toán và vận chuyển?

Khi nào nên thanh toán phần còn lại?

Không có một công thức thanh toán phù hợp cho mọi đơn hàng. Trước khi thanh toán phần còn lại, doanh nghiệp nên có đủ bằng chứng theo mức rủi ro của đơn, chẳng hạn:

  • Xác nhận số lượng hoàn thành.
  • Ảnh hoặc video đúng lô hàng.
  • Kết quả kiểm hàng theo tiêu chí đã thống nhất.
  • Xác nhận phương án sửa, sản xuất bù hoặc phân loại hàng chưa đạt.
  • Danh sách đóng gói, số kiện và quy cách bao bì.
  • Chứng từ hoặc tài liệu cần thiết cho phương án nhập.

Chưa nên thanh toán phần còn lại khi

  • Chỉ có thông báo “hàng đã xong” nhưng chưa có bằng chứng phù hợp.
  • Kết quả kiểm cho thấy sai lệch nhưng chưa xử lý xong.
  • Chưa xác nhận số lượng, phân loại hoặc bao bì.
  • Chứng từ cần thiết chưa được chuẩn bị.
  • Nhà cung cấp thay đổi cấu hình so với mẫu hoặc thỏa thuận.

Nếu hàng không đạt thì xử lý theo thứ tự nào?

  1. Đối chiếu căn cứ: so sánh với mẫu, bản vẽ, thông số và tiêu chí đã xác nhận.
  2. Phân loại sai lệch: có thể chấp nhận, cần sửa, cần sản xuất bù hoặc không thể sử dụng.
  3. Xác định phạm vi: số lượng bị ảnh hưởng và mức độ tác động.
  4. Yêu cầu phương án: nhà cung cấp đề xuất cách xử lý và thời hạn hoàn thành.
  5. Chốt trách nhiệm: ai chịu chi phí sửa, làm lại, vận chuyển hoặc kiểm tra lại.
  6. Kiểm tra lại: xác nhận sau khi sửa hoặc sản xuất bù.
  7. Quyết định giao hàng: chỉ cho phép vận chuyển khi kết quả phù hợp với thỏa thuận mới.
Loại sai lệch Phương án có thể cân nhắc
Lỗi nhỏ, không ảnh hưởng sử dụng Phân loại, chấp nhận có điều kiện hoặc giảm trừ nếu phù hợp.
Lỗi có thể sửa tại nhà cung cấp Sửa và kiểm tra lại trước khi giao.
Thiếu số lượng hoặc sai phân loại Sản xuất bù, bổ sung hoặc điều chỉnh trước khi đóng kiện.
Không đúng mẫu hoặc thông số quan trọng Làm lại, thay thế hoặc từ chối phần không đạt.
Lỗi khó phát hiện trước nhưng xuất hiện sau sử dụng Cần thỏa thuận bảo hành, bồi hoàn hoặc gửi bù từ trước.

Giai đoạn 7: Vận chuyển, bàn giao và đánh giá nhập lại

Vận chuyển chỉ nên bắt đầu khi lô hàng đủ điều kiện rời nhà cung cấp. Trước khi giao, cần xác nhận:

  • Đúng sản phẩm, số lượng và phân loại.
  • Sai lệch đã được xử lý.
  • Bao bì phù hợp với tính chất hàng.
  • Số kiện, trọng lượng và kích thước kiện.
  • Tem kiện và thông tin người nhận.
  • Phương án chứng từ và thủ tục.
  • Địa chỉ nhận và điều kiện bốc dỡ tại Việt Nam.

Xem hướng dẫn chi tiết tại bài Vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam.

Sau khi nhận hàng cần đánh giá gì?

  • Chất lượng thực tế so với mẫu và kết quả kiểm.
  • Tỷ lệ lỗi, thiếu hoặc sai phân loại.
  • Thời gian sản xuất và giao hàng thực tế.
  • Tổng chi phí so với dự toán.
  • Mức độ hợp tác của nhà cung cấp khi có vấn đề.
  • Khả năng duy trì cấu hình ở lần nhập sau.
  • Điểm nào cần điều chỉnh trong yêu cầu, mẫu hoặc kiểm hàng.

Dữ liệu sau đơn là cơ sở để quyết định tiếp tục, yêu cầu cải thiện, bổ sung nguồn dự phòng hoặc thay nhà cung cấp.

Bảng điều kiện chuyển bước trong quy trình B2B

Giai đoạn Được chuyển bước khi Chưa nên chuyển bước khi
Tiếp nhận nhu cầu Yêu cầu đủ rõ để các nguồn hiểu tương đối giống nhau. Chỉ có ảnh, chưa rõ mục đích, số lượng hoặc điểm bắt buộc.
Tìm nguồn Có danh sách ngắn nguồn phù hợp với sản phẩm, MOQ và kế hoạch. Mới biết giá hoặc hình ảnh nhưng chưa biết năng lực thực tế.
So sánh báo giá Các phương án đã được đưa về cùng phạm vi. Khác vật liệu, phụ kiện, bao bì hoặc điều kiện giao.
Mẫu Mẫu hoặc phương án kỹ thuật đã được xác nhận và lưu làm căn cứ. Mẫu chưa đạt hoặc thay đổi chưa được ghi nhận.
Đặt cọc Giá, tiến độ, thanh toán, kiểm hàng và xử lý lỗi đã rõ. Điều kiện quan trọng vẫn chỉ được cam kết miệng.
Thanh toán phần còn lại Có bằng chứng phù hợp rằng lô hàng đã đạt hoặc sai lệch đã xử lý. Chưa kiểm, chưa đủ số lượng hoặc còn lỗi chưa thống nhất.
Vận chuyển Hàng, bao bì, số kiện và chứng từ đã sẵn sàng. Hàng chưa đủ điều kiện rời nhà cung cấp.

Chi phí trong đơn hàng B2B cần tính như thế nào?

Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào đơn giá sản phẩm. Tổng giá vốn có thể gồm:

  • Giá sản phẩm.
  • Phí mẫu, khuôn, thiết kế hoặc phát triển ban đầu.
  • Phụ kiện, logo, nhãn và bao bì.
  • Phí vận chuyển nội địa Trung Quốc.
  • Tỷ giá và phí thanh toán.
  • Phí tìm nguồn, giao dịch hoặc đàm phán nếu có.
  • Phí kiểm hàng, thử nghiệm hoặc xác minh.
  • Phí gom hàng, lưu kho và đóng gói lại.
  • Phí vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam.
  • Thuế, thủ tục và chứng từ nếu áp dụng.
  • Phí giao nội địa, lưu kho hoặc xử lý sau nhập.
  • Chi phí sửa hàng, sản xuất bù, hao hụt và chậm tiến độ.

Công thức tổng quát

Tổng giá vốn dự kiến = Giá sản phẩm + chi phí phát triển ban đầu + chi phí tại Trung Quốc + chi phí kiểm soát chất lượng + chi phí nhập và vận chuyển + chi phí xử lý sau nhập + dự phòng rủi ro.

Đọc bài chuyên sâu: Chi phí nhập hàng Trung Quốc gồm những khoản nào?

Khi nào doanh nghiệp chưa nên triển khai đơn hàng?

Không phải mọi yêu cầu đều nên đi thẳng sang tìm nguồn hoặc đặt cọc. Doanh nghiệp có thể cần dừng lại nếu:

  • Chưa rõ sản phẩm hoặc mục đích sử dụng.
  • Chưa kiểm chứng nhu cầu thị trường.
  • MOQ cao hơn nhiều so với khả năng tiêu thụ.
  • Ngân sách không phù hợp với mức chất lượng yêu cầu.
  • Không có cách kiểm tra sản phẩm trước khi giao.
  • Nhà cung cấp không chấp nhận xác nhận thông số hoặc xử lý lỗi.
  • Chưa tính tổng chi phí về đến kho.
  • Chưa kiểm tra chính sách mặt hàng hoặc chứng từ cần thiết.
  • Thời gian còn lại không đủ cho mẫu, sản xuất và vận chuyển.

Trong trường hợp này, bước phù hợp có thể là chuẩn hóa yêu cầu, làm mẫu, đặt đơn thử, xác minh thêm hoặc chưa nhập. Xem bài Khi nào doanh nghiệp chưa nên vội nhập hàng Trung Quốc?

Tự triển khai hay sử dụng đơn vị hỗ trợ?

Phương án Thường phù hợp khi Điểm doanh nghiệp phải kiểm soát
Tự triển khai Có nhân sự tiếng Trung, kinh nghiệm sourcing và hệ thống kiểm soát. Nguồn, giao dịch, mẫu, kiểm hàng, thanh toán, chứng từ và vận chuyển.
Thuê hỗ trợ từng phần Đã có nguồn nhưng cần kiểm hàng, thanh toán hoặc vận chuyển. Phân định rõ trách nhiệm và luồng thông tin giữa các bên.
Hỗ trợ trọn quy trình Nguồn mới, đơn phức tạp, cần phối hợp nhiều bước hoặc thiếu nhân sự nội bộ. Cung cấp đầu vào rõ và tham gia xác nhận các quyết định quan trọng.

Dù sử dụng đơn vị hỗ trợ, doanh nghiệp vẫn cần tham gia xác nhận sản phẩm, mẫu, mức chất lượng, ngân sách và các quyết định có ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Đơn vị hỗ trợ không thể tự thay khách hàng quyết định tiêu chuẩn nào là phù hợp với thị trường hoặc dự án của họ.

HLB hỗ trợ doanh nghiệp trong quy trình B2B như thế nào?

Giai đoạn HLB hỗ trợ Doanh nghiệp cần xác nhận
Làm rõ yêu cầu Đặt câu hỏi, xác định thông tin thiếu và chuẩn hóa đề bài. Mục đích, điểm bắt buộc, số lượng, ngân sách và thời gian.
Tìm và sàng lọc nguồn Tìm nhiều nguồn, trao đổi sơ bộ và loại nguồn không phù hợp. Ưu tiên giữa giá, MOQ, chất lượng, tiến độ và khả năng nhập lại.
So sánh báo giá Làm rõ phạm vi, điều kiện và các khoản còn thiếu. Phương án phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Mẫu và đặt hàng Phối hợp mẫu, trao đổi thay đổi và chốt điều kiện. Mẫu chuẩn và các thay đổi được duyệt.
Kiểm hàng Đề xuất phạm vi kiểm và phối hợp xử lý sai lệch. Tiêu chí chấp nhận và quyết định xử lý.
Vận chuyển Phối hợp lấy hàng, gom, đóng gói và phương án đưa về Việt Nam. Địa chỉ nhận, thời gian và nhu cầu chứng từ.
Sau đơn Đối soát và ghi nhận dữ liệu cho lần nhập tiếp theo. Đánh giá nguồn và kế hoạch nhập lại.

Cách HLB tiếp cận đơn hàng

HLB không bắt đầu bằng việc thúc khách hàng đặt hàng. HLB bắt đầu bằng việc hiểu yêu cầu, xác định phần chưa rõ và đánh giá đơn hàng đã đủ điều kiện chuyển sang bước nào. Có trường hợp bước tiếp theo là tìm nguồn; cũng có trường hợp nên làm mẫu, kiểm chứng thêm hoặc chưa vội nhập.

Cần rà soát một đơn hàng đang chuẩn bị triển khai?

Gửi sản phẩm, số lượng, yêu cầu chất lượng, báo giá hoặc thông tin nhà cung cấp hiện có. HLB sẽ hỗ trợ xác định phần đã đủ, phần cần làm rõ và bước nên thực hiện trước khi đặt cọc hoặc thanh toán tiếp.

Gửi yêu cầu nhập hàng B2B

Câu hỏi thường gặp

Nhập hàng Trung Quốc B2B nên bắt đầu từ đâu?

Nên bắt đầu từ mục đích sử dụng, thông số, số lượng, mức chất lượng, ngân sách và thời gian cần hàng. Chỉ sau khi đầu vào đủ rõ mới nên tìm và hỏi giá nhiều nguồn.

Có nên nhập số lượng lớn ngay từ đơn đầu tiên không?

Không nên nếu sản phẩm, nguồn hoặc thị trường chưa được kiểm chứng. Doanh nghiệp có thể cần mẫu hoặc đơn thử trước khi tăng số lượng.

Mẫu đạt có bảo đảm lô hàng đạt không?

Không. Mẫu chỉ là một sản phẩm tại một thời điểm. Cần chốt mẫu chuẩn, thông số, tiêu chí kiểm và theo dõi lô hàng khi sản xuất số lượng lớn.

Khi nào nên kiểm hàng tại Trung Quốc?

Nên cân nhắc với nguồn mới, sản phẩm mới, đơn giá trị cao, hàng tùy chỉnh, nhiều phân loại hoặc hàng khó sửa sau khi về Việt Nam.

Khi nào nên thanh toán phần còn lại?

Khi có đủ bằng chứng phù hợp rằng lô hàng đã hoàn thành theo thỏa thuận, sai lệch đã được xử lý, số lượng và bao bì đã xác nhận, đồng thời chứng từ cần thiết đã sẵn sàng.

Nếu hàng không đạt thì nên làm gì?

Cần đối chiếu với mẫu và tiêu chí đã chốt, xác định phạm vi lỗi, yêu cầu phương án xử lý, kiểm tra lại sau khi sửa và chỉ cho phép giao hàng khi kết quả phù hợp.

HLB có thể hỗ trợ toàn bộ quy trình không?

Tùy nhu cầu, HLB có thể hỗ trợ từ làm rõ yêu cầu, tìm nguồn, so sánh báo giá, trao đổi, mẫu, kiểm hàng, gom hàng đến vận chuyển. Doanh nghiệp vẫn là bên xác nhận các quyết định liên quan đến sản phẩm và mục tiêu kinh doanh.

Muốn HLB tư vấn sát hơn cần gửi thông tin gì?

Nên gửi hình ảnh hoặc mẫu, mục đích sử dụng, thông số, số lượng, kế hoạch nhập lại, yêu cầu bao bì/chứng từ, thời gian cần hàng và báo giá hoặc nguồn hiện có.

Kết luận

Quy trình nhập hàng Trung Quốc B2B không chỉ là một chuỗi thao tác từ tìm nguồn đến vận chuyển. Đây là hệ thống các điểm ra quyết định, trong đó doanh nghiệp cần biết khi nào thông tin đã đủ, khi nào nên làm mẫu, khi nào cần kiểm hàng và khi nào chưa nên thanh toán hoặc giao hàng.

Một quy trình tốt không loại bỏ mọi rủi ro, nhưng giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro sớm hơn, giữ khả năng xử lý trước khi hàng rời nhà cung cấp và tạo dữ liệu để cải thiện các lần nhập tiếp theo.

Cần xác định bước tiếp theo cho đơn hàng B2B?

Gửi sản phẩm, số lượng, yêu cầu, báo giá hoặc thông tin nhà cung cấp đang có. HLB sẽ hỗ trợ rà soát tình trạng hiện tại và đề xuất bước nên thực hiện trước khi doanh nghiệp quyết định.

Gửi yêu cầu nhập hàng Trung Quốc B2B

Zalo 0937 215 866
Zalo Gửi yêu cầu