Sai lầm khi nhập hàng Trung Quốc thường không xuất hiện ở một sự cố quá lớn ngay từ đầu. Nhiều trường hợp bắt đầu bằng những quyết định tưởng như hợp lý: chọn nguồn có giá thấp nhất, đặt luôn số lượng lớn để được giá tốt, chỉ gửi một bức ảnh cho nhà cung cấp hoặc bỏ qua kiểm hàng vì đã xem đánh giá trên sàn.
Khi đơn hàng nhỏ, doanh nghiệp có thể coi đó là một lần thử. Nhưng khi số lượng, giá trị và yêu cầu tăng lên, cùng một cách làm có thể dẫn đến hàng sai chất liệu, thiếu phụ kiện, trễ kế hoạch, giá vốn cao hơn dự kiến hoặc khó yêu cầu nhà cung cấp xử lý.
Bài viết này tổng hợp bảy sai lầm HLB thường muốn khách hàng kiểm tra trước khi đặt hàng. Mục tiêu không phải khiến doanh nghiệp sợ nhập hàng Trung Quốc, mà là biết phần nào cần xác minh trước khi tiền đã chuyển và hàng đã rời khỏi nhà cung cấp.
Tóm tắt nhanh
- Giá thấp chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm, vật liệu, MOQ, bao bì và phạm vi báo giá giống nhau.
- Với sản phẩm mới hoặc nhà cung cấp mới, nên cân nhắc mẫu, lô thử hoặc bước kiểm trước khi đặt lớn.
- Một hình ảnh không thể thay thế thông số, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu đóng gói.
- Đánh giá trên sàn là dữ liệu tham khảo, không phải bằng chứng đầy đủ về năng lực đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.
- Không cần che giấu việc khách hàng ở Việt Nam; điều cần làm là trao đổi chuyên nghiệp và chốt yêu cầu bằng văn bản.
- Gom hàng chỉ tiết kiệm khi đã tính cả thời gian chờ, kiểm đếm, lưu kho và đóng gói lại.
- Kiểm hàng có giá trị nhất khi được thực hiện trước lúc doanh nghiệp thanh toán hết hoặc cho phép xuất hàng.
Vì sao những sai lầm này dễ lặp lại?
Các nền tảng Trung Quốc giúp doanh nghiệp tiếp cận rất nhiều sản phẩm và nhà cung cấp. Tuy nhiên, giao diện thuận tiện có thể tạo cảm giác rằng toàn bộ quy trình chỉ gồm chọn sản phẩm, thanh toán và chờ hàng về.
Trong giao dịch B2B, doanh nghiệp còn phải kiểm soát:
- Sản phẩm thực tế có đúng nhu cầu sử dụng hay không.
- Nhà cung cấp đang báo cùng một cấu hình hay một phiên bản rẻ hơn.
- MOQ, thời gian sản xuất và điều kiện thanh toán.
- Mẫu có đại diện cho lô sản xuất hay không.
- Chất lượng, phụ kiện, bao bì và mã kiện.
- Tổng chi phí sau khi hàng về tới Việt Nam.
- Khả năng xử lý khi hàng sai, thiếu, lỗi hoặc chậm.
Nếu những nội dung này chưa rõ, doanh nghiệp vẫn có thể mua được hàng nhưng chưa chắc kiểm soát được kết quả.
Bảng tóm tắt 7 sai lầm cần tránh
| Sai lầm | Hậu quả thường gặp | Hành động nên làm trước |
|---|---|---|
| Chọn báo giá thấp nhất | Mua nhầm cấu hình thấp hơn hoặc phát sinh nhiều khoản chưa gồm. | Chuẩn hóa yêu cầu và so sánh cùng phạm vi. |
| Đặt số lượng lớn ngay lần đầu | Rủi ro cả lô không đạt, khó đổi hoặc sửa. | Lấy mẫu, làm lô thử hoặc kiểm tra nguồn trước. |
| Chỉ gửi hình ảnh | Nhà cung cấp tự hiểu vật liệu, kích thước và chất lượng. | Gửi thêm thông số, công dụng và tiêu chí bắt buộc. |
| Chỉ tin đánh giá trên sàn | Chọn nguồn không phù hợp với đơn B2B hoặc hàng tùy chỉnh. | Xác minh năng lực, mẫu, phản hồi và điều kiện giao dịch. |
| Không chốt bằng văn bản | Khó đối chiếu khi hàng khác yêu cầu. | Chốt thông số, mẫu, bao bì, tiến độ và trách nhiệm. |
| Gom hàng chỉ để giảm cước | Chậm cả lô, phát sinh lưu kho và nhầm kiện. | Tính thời gian chờ và quy trình mã hóa kiện hàng. |
| Không kiểm hàng trước khi xuất | Phát hiện lỗi khi hàng đã về Việt Nam và khó xử lý. | Xác định phạm vi kiểm và điểm ra quyết định trước giao. |
Chọn sản phẩm hoặc nhà cung cấp chỉ vì giá quá thấp
Giá thấp không mặc nhiên có nghĩa chất lượng kém. Một nhà máy có quy mô tốt, quy trình ổn định hoặc vị trí gần nguồn nguyên liệu có thể đưa ra mức giá cạnh tranh hơn.
Rủi ro xuất hiện khi doanh nghiệp coi mọi báo giá là cùng một sản phẩm trong khi các bên đang báo khác nhau về:
- Vật liệu, độ dày hoặc thành phần.
- Kích thước, dung sai hoặc công suất.
- Phụ kiện đi kèm.
- Độ hoàn thiện bề mặt.
- Bao bì, tem nhãn và chống sốc.
- MOQ và bậc số lượng.
- Phí khuôn, mẫu, in logo hoặc vận chuyển nội địa.
- Trách nhiệm xử lý hàng lỗi.
Dấu hiệu giá thấp nhưng phạm vi chưa rõ
- Nhà cung cấp báo giá ngay nhưng không hỏi lại thông số.
- Chỉ trả lời “giống hình” hoặc “không vấn đề”.
- Không ghi rõ vật liệu, phụ kiện hoặc bao bì.
- Giá chỉ áp dụng ở MOQ cao hơn nhu cầu.
- Chưa gồm phí mẫu, khuôn, logo hoặc vận chuyển nội địa.
- Không xác nhận cách xử lý khi hàng sai.
Cách làm phù hợp hơn
Doanh nghiệp nên gửi cùng một bộ yêu cầu cho nhiều nguồn và yêu cầu mỗi bên xác nhận điểm khác biệt. Sau đó mới so sánh tổng chi phí và mức độ phù hợp.
Giá thấp nhất vẫn có thể là lựa chọn tốt, nhưng chỉ sau khi các phương án đã được đưa về cùng một mặt bằng. Bạn có thể tham khảo thêm checklist so sánh báo giá nhà cung cấp Trung Quốc.
Đặt số lượng lớn ngay khi chưa kiểm chứng sản phẩm và nhà cung cấp
Nhiều doanh nghiệp muốn đặt số lượng lớn ngay từ lần đầu để đạt MOQ hoặc nhận đơn giá tốt hơn. Quyết định này có thể phù hợp nếu sản phẩm tiêu chuẩn, nhà cung cấp đã được kiểm chứng và yêu cầu không phức tạp.
Tuy nhiên, với sản phẩm mới, nguồn mới hoặc hàng tùy chỉnh, đơn lớn làm tăng đồng thời nhiều rủi ro:
- Mẫu mã thực tế không phù hợp thị trường.
- Chất liệu khác kỳ vọng.
- Màu sắc, kích thước hoặc độ hoàn thiện không ổn định.
- Bao bì không chịu được vận chuyển.
- Nhà cung cấp phản hồi tốt trước khi nhận tiền nhưng phối hợp kém khi có lỗi.
- Thời gian sản xuất dài hơn kế hoạch.
- Hàng không thể đổi trả với chi phí hợp lý.
Đặt mẫu, làm lô thử hay kiểm hàng?
| Phương án | Phù hợp khi | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Mẫu có sẵn | Cần xem vật liệu, kích thước, màu và độ hoàn thiện cơ bản. | Mẫu có sẵn chưa chắc được sản xuất cùng điều kiện với lô hàng. |
| Mẫu theo yêu cầu | Sản phẩm có logo, kích thước, màu hoặc cấu hình riêng. | Cần xác nhận mẫu nào sẽ được giữ làm mẫu chuẩn. |
| Lô thử | Cần đánh giá chất lượng, đóng gói, vận chuyển và phản ứng thị trường. | Đơn giá có thể cao hơn lô lớn nhưng giảm rủi ro tổng thể. |
| Kiểm trước xuất hàng | Đơn đã sản xuất và cần căn cứ trước khi thanh toán hoặc giao hàng. | Phải có tiêu chí kiểm rõ; kiểm hàng không thay thế mẫu chuẩn. |
Không phải lúc nào cũng cần đặt vài sản phẩm về Việt Nam. Với hàng công nghiệp, OEM/ODM hoặc sản phẩm có chi phí mẫu cao, doanh nghiệp có thể cần mẫu vật liệu, mẫu tiền sản xuất, video test hoặc kiểm tra trực tiếp theo tiêu chí cụ thể.
Chỉ gửi hình ảnh nhưng không mô tả yêu cầu
Một hình ảnh có thể cho thấy hình dáng và phong cách sản phẩm, nhưng không cho biết đầy đủ:
- Vật liệu và cấp vật liệu.
- Độ dày, trọng lượng hoặc mật độ.
- Kích thước và dung sai.
- Cấu tạo bên trong.
- Công suất, tải trọng hoặc điều kiện sử dụng.
- Phụ kiện đi kèm.
- Tiêu chuẩn đóng gói.
- Mức chất lượng chấp nhận được.
Khi thông tin thiếu, nhà cung cấp thường báo theo phiên bản họ đang có hoặc phiên bản dễ sản xuất nhất. Sản phẩm có thể nhìn giống ảnh nhưng không phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp.
Bộ yêu cầu tối thiểu nên gửi
- Ảnh hoặc link tham khảo.
- Mục đích sử dụng.
- Kích thước và thông số quan trọng.
- Chất liệu hoặc mức chất lượng mong muốn.
- Số lượng dự kiến và số lượng theo từng phân loại.
- Yêu cầu màu, logo, phụ kiện và bao bì.
- Điểm bắt buộc phải đúng và điểm có thể thay thế.
- Thời gian cần hàng.
Nếu doanh nghiệp chưa biết tên vật liệu hoặc thông số kỹ thuật, có thể mô tả công dụng, điều kiện sử dụng và gửi mẫu tham khảo. Người tìm nguồn cần hỏi lại để chuyển nhu cầu đó thành tiêu chí có thể so sánh.
Chỉ xem đánh giá trên sàn mà không xác minh nhà cung cấp
Điểm số, số năm hoạt động, lượng giao dịch và phản hồi trên sàn là dữ liệu hữu ích. Tuy nhiên, các chỉ số đó không trả lời đầy đủ câu hỏi: nhà cung cấp này có phù hợp với đơn hàng cụ thể của doanh nghiệp hay không?
Một shop có nhiều đánh giá tốt với đơn bán lẻ vẫn có thể không phù hợp khi doanh nghiệp cần:
- MOQ lớn hoặc giao hàng định kỳ.
- Chất lượng ổn định giữa nhiều lô.
- Thay đổi vật liệu, kích thước hoặc bao bì.
- Kiểm mẫu và lưu mẫu chuẩn.
- Chứng từ, catalogue hoặc thông tin kỹ thuật.
- Phối hợp kiểm hàng tại xưởng.
- Xử lý hàng lỗi theo thỏa thuận B2B.
Cần xác minh những gì?
| Tiêu chí | Cách kiểm tra | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|---|
| Loại hình nhà cung cấp | Hỏi trực tiếp, kiểm tra hồ sơ, danh mục và địa chỉ hoạt động. | Là nhà máy, công ty thương mại hay shop bán lẻ? |
| Năng lực cung ứng | Hỏi sản lượng, lịch sản xuất, MOQ và thời gian giao. | Có thể đáp ứng đơn hiện tại và các lần nhập lại không? |
| Chất lượng thực tế | Yêu cầu ảnh thật, video, mẫu, dữ liệu kỹ thuật hoặc báo cáo kiểm. | Bằng chứng nào cho thấy sản phẩm đúng yêu cầu? |
| Khả năng phối hợp | Quan sát cách trả lời câu hỏi và xử lý điểm chưa rõ. | Có xác nhận bằng văn bản và phản hồi nhất quán không? |
| Trách nhiệm sau đặt hàng | Chốt cách xử lý hàng sai, thiếu, lỗi hoặc chậm. | Doanh nghiệp còn công cụ kiểm soát nào sau khi thanh toán? |
Doanh nghiệp không cần loại một nhà cung cấp chỉ vì họ là công ty thương mại. Điều quan trọng là biết rõ họ đang đóng vai trò gì, kiểm soát nguồn ra sao và có phù hợp với mục tiêu đơn hàng hay không.
Trao đổi nhiều nhưng không chốt yêu cầu bằng văn bản
Một quan điểm cũ thường được truyền lại là không nên để nhà cung cấp biết khách hàng ở Việt Nam vì họ có thể lợi dụng khó khăn đổi trả để giao hàng kém.
Điểm doanh nghiệp cần tránh không phải là cho nhà cung cấp biết mình ở đâu. Trong giao dịch B2B, địa chỉ, mục đích nhập, điều kiện giao và yêu cầu chứng từ thường phải được làm rõ. Việc che giấu thông tin không tạo ra cơ chế bảo vệ chất lượng.
Rủi ro thật sự nằm ở giao dịch thiếu căn cứ
Nhà cung cấp có thể tận dụng sự thiếu chuẩn bị của người mua khi yêu cầu chỉ được trao đổi miệng, thông số không rõ, mẫu chuẩn không được xác nhận và trách nhiệm xử lý lỗi chưa được ghi lại.
Những nội dung cần được chốt
- Tên, mã và phiên bản sản phẩm.
- Vật liệu, kích thước, màu sắc và thông số.
- Mẫu chuẩn hoặc tài liệu dùng để đối chiếu.
- Số lượng tổng và từng phân loại.
- Danh sách phụ kiện.
- Bao bì, tem nhãn và mã kiện.
- Thời gian làm mẫu, sản xuất và giao hàng.
- Điều kiện thanh toán.
- Phạm vi kiểm hàng.
- Cách xử lý hàng sai, thiếu, lỗi hoặc chậm.
Trao đổi bằng tiếng Trung giúp giảm hiểu nhầm, nhưng ngôn ngữ không thay thế được tài liệu xác nhận. Những điểm quan trọng nên được lưu bằng tin nhắn, báo giá, bản vẽ, ảnh mẫu, hợp đồng hoặc phụ lục có thể đối chiếu.
Gom hoặc ghép đơn chỉ vì nghĩ rằng luôn tiết kiệm hơn
Gom hàng từ nhiều nhà cung cấp về một kho có thể giúp doanh nghiệp tổ chức vận chuyển thuận tiện hơn và tối ưu một phần chi phí. Tuy nhiên, gom hàng không tự động tạo ra tổng chi phí thấp hơn.
Doanh nghiệp cần phân biệt:
- Gom hàng từ nhiều nhà cung cấp: các lô được tập kết tại một kho trước khi gửi về Việt Nam.
- Ghép chung chuyến vận chuyển: nhiều kiện dùng chung phương án vận chuyển.
- Gộp mua: nhiều nhu cầu hoặc nhiều khách hàng cùng đặt chung sản phẩm; đây là mô hình khác và cần cơ chế phân chia rõ.
Những chi phí và rủi ro dễ bị bỏ qua
- Phải chờ nhà cung cấp giao chậm nhất.
- Phí lưu kho khi một số lô về sớm.
- Phí kiểm đếm, phân loại và đóng gói lại.
- Nhầm mã kiện hoặc thiếu thông tin người nhận.
- Hàng dễ vỡ, chất lỏng hoặc pin không thể đi chung phương án.
- Hàng nặng và hàng cồng kềnh có cách tính phí khác nhau.
- Một lô có vấn đề có thể làm chậm toàn bộ chuyến gom.
- Khó tách chứng từ hoặc giao riêng khi nhu cầu thay đổi.
| Nên gom khi | Nên cân nhắc gửi riêng khi |
|---|---|
| Các nhà cung cấp có thời gian giao tương đối gần nhau. | Một lô cần gấp hơn rõ rệt. |
| Hàng có thể dùng chung phương án vận chuyển. | Hàng có pin, chất lỏng, dễ vỡ hoặc yêu cầu riêng. |
| Mã kiện và thông tin đơn hàng được quản lý rõ. | Khó xác định chủ kiện hoặc cần giao tới nhiều địa chỉ. |
| Chi phí kho, kiểm và đóng lại thấp hơn phần cước tiết kiệm. | Thời gian chờ và chi phí xử lý làm mất lợi ích gom hàng. |
Quyết định đúng không phải “cứ ít hàng là ghép đơn”, mà là tính tổng thời gian, chi phí và rủi ro của từng phương án.
Không kiểm hàng trước khi thanh toán hoặc vận chuyển
Nhà cung cấp gửi ảnh hoặc video không đồng nghĩa toàn bộ lô hàng đều đạt. Hình ảnh có thể chỉ đại diện cho một vài sản phẩm, một góc chụp hoặc một công đoạn.
Khi hàng đã rời nhà cung cấp, đặc biệt sau khi về Việt Nam, khả năng yêu cầu phân loại, sửa, làm lại hoặc bù hàng thường khó hơn và tốn chi phí hơn.
Khi nào nên ưu tiên kiểm hàng?
Dấu hiệu cần cân nhắc kiểm trước xuất
- Nhà cung cấp mới hoặc sản phẩm mới.
- Đơn có giá trị hoặc số lượng đáng kể.
- Sản phẩm có nhiều màu, size, model hoặc phụ kiện.
- Hàng đặt riêng, OEM/ODM hoặc cần logo và bao bì riêng.
- Sai lệch ảnh hưởng tới lắp ráp, sản xuất, dự án hoặc khả năng bán.
- Mẫu đã được duyệt và cần đối chiếu với lô sản xuất.
- Doanh nghiệp chuẩn bị thanh toán phần lớn giá trị còn lại.
- Hàng dễ hư hỏng hoặc khó sửa sau khi về Việt Nam.
Kiểm những gì?
Phạm vi kiểm cần được xác định theo sản phẩm. Có thể gồm:
- Số lượng và mã hàng.
- Màu, size, model và phân loại.
- Ngoại quan, lỗi bề mặt và độ hoàn thiện.
- Kích thước hoặc thông số có thể đo tại hiện trường.
- Chức năng cơ bản khi có hướng dẫn và điều kiện phù hợp.
- Phụ kiện, tem nhãn và tài liệu đi kèm.
- Bao bì, số lượng trên mỗi thùng và mã kiện.
- Đối chiếu mẫu, ảnh, bản vẽ hoặc tiêu chí đã chốt.
Kiểm hàng không loại bỏ hoàn toàn mọi lỗi
Kết quả kiểm phụ thuộc phạm vi, số lượng mẫu kiểm, tiêu chí, thiết bị và điều kiện thực tế. Giá trị của kiểm hàng là tăng khả năng phát hiện sai lệch trước khi doanh nghiệp mất thêm quyền kiểm soát, không phải bảo đảm sản phẩm không thể có lỗi.
Quy trình ngắn giúp doanh nghiệp tránh bảy sai lầm
1. Làm rõ nhu cầu sử dụng
Xác định sản phẩm dùng để bán, lắp ráp, sản xuất hay phục vụ dự án; từ đó chốt những tiêu chí bắt buộc.
2. Chuẩn hóa bộ yêu cầu
Chuẩn bị hình ảnh, thông số, số lượng, vật liệu, bao bì, tiến độ và điểm có thể thay thế.
3. Tìm và so sánh nhiều nguồn
Hỏi giá theo cùng một phạm vi, kiểm tra loại hình nhà cung cấp, MOQ, thời gian và trách nhiệm.
4. Xác minh trước khi đặt lớn
Lấy mẫu, làm lô thử, yêu cầu bằng chứng thực tế hoặc kiểm tra thêm năng lực theo mức rủi ro.
5. Chốt bằng văn bản
Lưu lại báo giá, mẫu chuẩn, thông số, số lượng, bao bì, thanh toán, tiến độ và cách xử lý sai lệch.
6. Kiểm trước điểm mất quyền kiểm soát
Thực hiện kiểm phù hợp trước khi thanh toán phần lớn giá trị hoặc cho phép hàng rời nhà cung cấp.
7. Chọn phương án gom và vận chuyển
Đánh giá loại hàng, thời gian, thể tích, đặc tính và chi phí xử lý thay vì chỉ nhìn cước ban đầu.
Checklist trước khi đặt hàng lần đầu
Doanh nghiệp đã làm rõ chưa?
- Sản phẩm và công dụng thực tế.
- Thông số bắt buộc và điểm có thể thay đổi.
- Loại hình và năng lực của nhà cung cấp.
- Đơn giá theo đúng MOQ và cấu hình.
- Phí mẫu, khuôn, logo, bao bì và nội địa Trung Quốc.
- Mẫu chuẩn hoặc bằng chứng đối chiếu.
- Thời gian làm mẫu, sản xuất và giao hàng.
- Điều kiện thanh toán và thời điểm thanh toán phần còn lại.
- Phạm vi kiểm hàng.
- Cách xử lý hàng sai, thiếu, lỗi hoặc chậm.
- Phương án gom, đóng gói và vận chuyển.
- Tổng chi phí dự kiến khi hàng về Việt Nam.
Một góc nhìn từ HLB
Doanh nghiệp thường hỏi HLB một sản phẩm có nhập được không và giá bao nhiêu. Nhưng trước khi trả lời giá, điều quan trọng hơn là hiểu khách hàng cần phiên bản nào, dùng vào việc gì và sai lệch nào có thể chấp nhận.
Một nguồn hàng phù hợp không nhất thiết là nguồn rẻ nhất. Đó là nguồn doanh nghiệp có thể hiểu, kiểm chứng và kiểm soát trong phạm vi hợp lý.
HLB ưu tiên giảm rủi ro trước khi đặt hàng: làm rõ nhu cầu, hỏi lại nhà cung cấp, so sánh cùng phạm vi và chỉ đề xuất bước tiếp theo khi đã biết những điểm nào còn chưa chắc chắn.
Câu hỏi thường gặp
Hàng giá rẻ từ Trung Quốc có phải luôn kém chất lượng không?
Không. Giá thấp có thể đến từ quy mô sản xuất, nguồn nguyên liệu, cấu hình hoặc số lượng. Doanh nghiệp cần xác nhận sản phẩm, vật liệu, phụ kiện, bao bì và điều kiện giao dịch trước khi kết luận.
Có nên đặt mẫu trước mọi đơn hàng không?
Không phải mọi trường hợp đều cần mẫu vật lý. Quyết định phụ thuộc sản phẩm, giá trị đơn, nhà cung cấp và mức độ rủi ro. Có thể dùng mẫu có sẵn, mẫu theo yêu cầu, lô thử, video test hoặc kiểm hàng theo tiêu chí.
Chỉ có hình ảnh sản phẩm thì HLB có tìm nguồn được không?
HLB có thể tìm nguồn tham khảo từ hình ảnh, nhưng để chọn đúng cần thêm thông tin về công dụng, kích thước, chất liệu, số lượng, chất lượng và ngân sách. Nếu thiếu, kết quả tìm kiếm chỉ nên xem là phương án ban đầu.
Có cần giấu việc mình là khách hàng Việt Nam không?
Không. Điều quan trọng là giao dịch chuyên nghiệp, mô tả yêu cầu rõ và lưu xác nhận bằng văn bản. Địa chỉ giao, thị trường sử dụng và nhu cầu chứng từ còn có thể là thông tin cần thiết để nhà cung cấp tư vấn đúng.
Gom hàng từ nhiều nhà cung cấp có luôn rẻ hơn không?
Không. Cần tính thời gian chờ, phí kho, kiểm đếm, đóng lại kiện, đặc tính hàng và nguy cơ một lô làm chậm cả chuyến. Chỉ nên gom khi tổng phương án thực sự tốt hơn.
Kiểm hàng có bảo đảm lô hàng đạt 100% không?
Không. Kiểm hàng giúp tăng khả năng phát hiện sai lệch trong phạm vi và mẫu kiểm đã thống nhất. Nó không thể loại bỏ hoàn toàn lỗi ẩn, lỗi phát sinh sau kiểm hoặc sai lệch ngoài tiêu chí kiểm.
HLB có thể hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu nào?
Tùy nhu cầu, HLB có thể hỗ trợ làm rõ yêu cầu, tìm và so sánh nguồn, trao đổi tiếng Trung, đặt hàng, kiểm hàng, gom hàng và đề xuất phương án vận chuyển phù hợp.
Kết luận
Bảy sai lầm trong bài viết không xuất phát từ việc doanh nghiệp thiếu cố gắng. Phần lớn xảy ra vì quá trình mua hàng được triển khai nhanh hơn quá trình làm rõ yêu cầu.
Trước khi chuyển tiền, doanh nghiệp nên biết mình đang mua chính xác sản phẩm nào, từ nguồn nào, theo điều kiện nào, sẽ kiểm soát ra sao và còn những rủi ro nào chưa thể loại bỏ.
Khi những câu hỏi đó đã được trả lời, việc lựa chọn giá, MOQ, mẫu thử, kiểm hàng và vận chuyển sẽ có cơ sở hơn.
Đang có sản phẩm cần nhập nhưng chưa chắc nên bắt đầu từ đâu?
Gửi hình ảnh hoặc link sản phẩm, số lượng dự kiến, yêu cầu chất lượng, thời gian cần hàng và thông tin nhà cung cấp hiện có. HLB sẽ hỗ trợ làm rõ yêu cầu, rà soát nguồn và đề xuất bước phù hợp trước khi doanh nghiệp đặt hàng.
Nội dung liên quan
- Checklist so sánh báo giá nhà cung cấp Trung Quốc
- Nhà cung cấp báo giá thấp nhất có thực sự tiết kiệm?
- Cách tìm nguồn hàng và nhà cung cấp phù hợp
- Quy trình nhập hàng Trung Quốc B2B
- Khi nào doanh nghiệp nên kiểm hàng tại Trung Quốc?
- Mẫu đạt chưa có nghĩa lô hàng sẽ đạt
- Chi phí nhập hàng Trung Quốc gồm những khoản nào?
- Dịch vụ nhập hàng Trung Quốc B2B