Hotline

Vận Chuyển Hàng Trung Quốc Về Việt Nam: Quy Trình, Chi Phí Và Điểm Cần Kiểm Soát

Vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam là một mắt xích trong toàn bộ quy trình nhập hàng. Tuyến vận chuyển phù hợp có thể giúp kiểm soát chi phí và tiến độ, nhưng không thể khắc phục một lô hàng đã sai mẫu, thiếu số lượng, đóng gói không phù hợp hoặc chưa đủ chứng từ.

Vì vậy, trước khi giao hàng cho đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp cần xác nhận hai vấn đề: lô hàng đã đủ điều kiện rời nhà cung cấp chưa và phương án đóng gói – vận chuyển có phù hợp với tính chất hàng không.

Góc nhìn HLB

Vận chuyển chỉ nên bắt đầu sau khi hàng, bao bì, số kiện, chi phí và yêu cầu chứng từ đã được xác nhận ở mức phù hợp với rủi ro của đơn hàng.

Tóm tắt nhanh

  • Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào loại hàng, khối lượng, thể tích, tuyến, thời điểm và yêu cầu xử lý.
  • Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể bị tính theo thể tích thay vì cân nặng thực tế.
  • Bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến cả chi phí lẫn rủi ro hư hỏng.
  • Nguồn mới, đơn giá trị cao hoặc hàng khó sửa nên được kiểm trước khi vận chuyển.
  • Không nên giao hàng đi khi sai lệch chưa được xử lý hoặc chứng từ chưa sẵn sàng.
  • Vận chuyển nên được đặt trong toàn bộ quy trình nhập hàng Trung Quốc B2B.

Trước khi vận chuyển, lô hàng cần đáp ứng điều kiện gì?

Không nên mặc định “nhà cung cấp báo hàng đã xong” đồng nghĩa với việc lô hàng đã đủ điều kiện rời kho. Tùy giá trị và rủi ro của đơn, doanh nghiệp nên xác nhận:

Checklist trước khi hàng rời nhà cung cấp

  • Đã xác nhận đúng sản phẩm, mẫu, mã hàng và phân loại chưa?
  • Đã đối chiếu số lượng hoàn thành và số lượng đóng gói chưa?
  • Có cần kiểm ngoại quan, kích thước hoặc chức năng không?
  • Sai lệch đã được sửa hoặc có phương án xử lý bằng văn bản chưa?
  • Bao bì có phù hợp với hàng dễ vỡ, nặng, cồng kềnh hoặc dễ xước không?
  • Đã có số kiện, trọng lượng và kích thước kiện dự kiến chưa?
  • Tem kiện và thông tin nhận hàng có đủ để đối soát không?
  • Chứng từ cần thiết đã sẵn sàng chưa?
  • Điều kiện thanh toán phần còn lại đã đáp ứng chưa?

Với nguồn mới, sản phẩm mới hoặc đơn hàng có rủi ro, xem thêm bài khi nào nên kiểm hàng tại Trung Quốc trước khi thanh toán và vận chuyển.

Quy trình vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam

Bước Việc cần làm Kết quả cần có
1. Xác nhận hàng đủ điều kiện giao Đối chiếu mẫu, số lượng, tình trạng hàng, sai lệch và chứng từ. Lô hàng được xác nhận có thể rời nhà cung cấp.
2. Chuẩn hóa thông tin kiện Ghi nhận số kiện, trọng lượng, kích thước, loại hàng và địa chỉ lấy. Dữ liệu đủ để chọn tuyến và dự toán chi phí.
3. Kiểm tra và gia cố bao bì Đánh giá chống sốc, chống ẩm, pallet, đóng gỗ hoặc cố định bên trong. Bao bì phù hợp với tính chất hàng và hành trình vận chuyển.
4. Chọn phương án vận chuyển Cân đối thời gian, chi phí, thể tích, chứng từ và mức độ rủi ro. Phương án phù hợp với mục tiêu của đơn hàng.
5. Theo dõi và đối soát Theo dõi trạng thái, số kiện, phát sinh và thời gian dự kiến. Thông tin nhất quán giữa nhà cung cấp, kho và người nhận.
6. Nhận hàng và lưu hồ sơ Kiểm kiện, bao bì, số lượng, chứng từ và ghi nhận sự cố nếu có. Cơ sở đối soát và cải thiện lần nhập tiếp theo.

Các hình thức vận chuyển phổ biến

Không có phương án tốt nhất cho mọi lô hàng. Việc lựa chọn cần dựa trên tính chất sản phẩm, khối lượng, thể tích, thời gian cần nhận, yêu cầu chứng từ và chi phí do chậm hàng.

Hình thức Thường phù hợp với Ưu điểm Điểm cần kiểm soát
Đường bộ Hàng phổ thông, lô vừa và nhỏ, cần thời gian tương đối nhanh. Linh hoạt, thuận tiện với nhiều khu vực sản xuất phía nam Trung Quốc. Lịch tuyến, loại hàng, thời gian biên và phương án giao cuối.
Đường biển Hàng nặng, hàng cồng kềnh, lô lớn hoặc container. Hiệu quả hơn với khối lượng lớn. Thời gian dài hơn, đóng gói, lịch tàu, cảng và chi phí phát sinh.
Đường hàng không Hàng nhỏ, giá trị cao hoặc cần gấp. Thời gian nhanh. Chi phí cao, hạn chế loại hàng và yêu cầu đóng gói/chứng từ.
Vận chuyển đơn thương mại điện tử Đơn nhỏ từ Taobao, 1688 hoặc Tmall. Dễ triển khai với hàng tiêu chuẩn. Phân loại, mã đơn, phí nội địa, gom hàng và phạm vi kiểm tra.
Nhập khẩu theo hồ sơ thương mại Doanh nghiệp cần hợp đồng, invoice, tờ khai, hóa đơn hoặc hồ sơ rõ ràng. Phù hợp với hoạt động kinh doanh dài hạn và quản trị chứng từ. Mã HS, chính sách mặt hàng, thuế và khả năng cung cấp chứng từ.

Chọn phương án vận chuyển theo mục tiêu của đơn hàng

Mục tiêu Điểm nên ưu tiên
Cần hàng gấp Thời gian thực tế, lịch tuyến, khả năng thông quan và chi phí do chậm hàng.
Hàng nặng hoặc cồng kềnh Thể tích, phương án đóng kiện, bốc xếp và giao hàng cuối.
Hàng giá trị cao hoặc dễ hỏng Đóng gói, kiểm hàng, theo dõi, bảo hiểm và trách nhiệm khi có sự cố.
Đơn cần chứng từ Mã hàng, hồ sơ, chính sách nhập và khả năng cung cấp tài liệu từ nhà cung cấp.
Nhập định kỳ Độ ổn định của tuyến, thời gian dự phòng và kế hoạch tồn kho.
Đơn thử thị trường Tổng chi phí, thời gian và mức linh hoạt nếu phải thay nguồn hoặc điều chỉnh sản phẩm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển

Không có một mức phí cố định cho mọi lô hàng. Báo giá chỉ có ý nghĩa khi thông tin đầu vào đủ rõ và cùng phạm vi dịch vụ.

Yếu tố Ảnh hưởng đến chi phí Thông tin cần chuẩn bị
Khối lượng thực tế Ảnh hưởng trực tiếp với hàng nặng. Cân nặng từng kiện hoặc tổng cân nặng.
Thể tích Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể bị tính theo thể tích. Dài, rộng, cao của từng kiện.
Loại hàng Quyết định cách xử lý, tuyến và mức rủi ro. Tên hàng, hình ảnh, chất liệu, công dụng và đặc tính đặc biệt.
Địa điểm lấy hàng Ảnh hưởng đến phí nội địa Trung Quốc và thời gian về kho. Địa chỉ hoặc khu vực của nhà cung cấp.
Thời gian cần nhận Nhu cầu gấp có thể yêu cầu tuyến nhanh hơn và chi phí cao hơn. Ngày cần hàng thực tế tại Việt Nam.
Đóng gói Đóng gỗ, pallet, chống sốc hoặc đóng lại có thể tăng trọng lượng và thể tích. Ảnh bao bì, kích thước hiện tại và yêu cầu gia cố.
Dịch vụ đi kèm Kiểm hàng, phân loại, dán nhãn, lưu kho hoặc giao tận nơi. Phạm vi cụ thể cần thực hiện.
Chứng từ và thủ tục Ảnh hưởng đến hồ sơ, thời gian và chi phí xử lý. Nhu cầu hợp đồng, invoice, tờ khai, C/O hoặc tài liệu kỹ thuật.

Để tính tổng giá vốn chứ không chỉ phí vận chuyển, xem bài Chi phí nhập hàng Trung Quốc gồm những khoản nào?

Cân nặng thực tế và cân nặng quy đổi

Một kiện hàng có thể nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian. Trong trường hợp đó, chi phí có thể được tính dựa trên thể tích hoặc cân nặng quy đổi thay vì chỉ dựa trên cân nặng thực tế.

Lưu ý khi lấy báo giá

Nếu chỉ cung cấp số kilogram mà không có kích thước kiện, báo giá ban đầu có thể thấp hơn chi phí thực tế sau khi kho đo lại thể tích. Với hàng đóng hộp lớn, đồ nhựa, bao bì, nội thất nhẹ hoặc hàng rỗng, cần đặc biệt lưu ý.

Doanh nghiệp không nên tự áp dụng một công thức quy đổi cố định cho mọi tuyến. Hệ số quy đổi có thể thay đổi theo phương thức vận chuyển, đơn vị vận chuyển và thời điểm. Cách an toàn là cung cấp đầy đủ cân nặng và kích thước để được tính theo đúng phương án.

Bao bì ảnh hưởng đến chi phí và rủi ro như thế nào?

Yếu tố bao bì Ảnh hưởng
Thùng quá lớn so với sản phẩm Tăng thể tích tính cước và khoảng trống gây va đập.
Thiếu chống sốc hoặc cố định Dễ móp, vỡ, trầy xước hoặc xê dịch trong hành trình.
Đóng gỗ không cần thiết Tăng trọng lượng, thể tích và chi phí xử lý.
Không chống ẩm Tăng rủi ro với kim loại, giấy, linh kiện và hàng lưu kho lâu.
Không ghi mã kiện rõ Khó gom, kiểm đếm, đối soát và xử lý khi thiếu kiện.
Bao bì bán lẻ chưa tối ưu Có thể phải đóng gói lại tại Việt Nam, làm tăng tổng giá vốn.
Kiện quá nặng Khó bốc xếp, tăng rủi ro rách thùng hoặc hư hỏng đáy kiện.

Đóng gói tốt không đồng nghĩa với đóng gỗ cho mọi sản phẩm. Mục tiêu là chọn mức bảo vệ phù hợp với giá trị hàng, điểm yếu của sản phẩm và hành trình vận chuyển.

Khi nào chưa nên giao hàng đi?

  • Nhà cung cấp chỉ báo “hàng đã xong” nhưng chưa có bằng chứng phù hợp.
  • Kết quả kiểm cho thấy lỗi nhưng chưa thống nhất phương án xử lý.
  • Bao bì chưa đáp ứng tính chất hàng.
  • Chưa xác định hàng tính theo cân nặng hay thể tích.
  • Chưa kiểm tra chính sách mặt hàng hoặc chứng từ cần thiết.
  • Thông tin người nhận, kho nhận hoặc mã kiện chưa thống nhất.
  • Chưa biết số kiện, kích thước hoặc trọng lượng thực tế.
  • Đơn hàng chưa đủ điều kiện để thanh toán phần còn lại.

Vì sao không nên giao quá sớm?

Sau khi hàng rời nhà cung cấp, khả năng sửa, đổi, phân loại lại hoặc yêu cầu sản xuất bù thường khó và tốn kém hơn. Tốc độ vận chuyển không thể thay thế bước xác nhận chất lượng.

Rủi ro thường gặp trong quá trình vận chuyển

Rủi ro Nguyên nhân thường gặp Cách hạn chế
Hàng móp, vỡ hoặc trầy xước Bao bì không phù hợp hoặc sản phẩm không được cố định. Xác nhận đóng gói và gia cố trước khi giao.
Phí cao hơn dự kiến Thiếu kích thước kiện, thay đổi bao bì hoặc phát sinh dịch vụ. Cung cấp dữ liệu kiện đầy đủ và xác nhận phạm vi báo giá.
Thiếu hoặc nhầm kiện Mã kiện không rõ, gom nhiều nguồn nhưng không đối soát. Dán mã, lập danh sách kiện và kiểm đếm khi nhận.
Chậm tiến độ Không dự phòng thời gian, chậm sản xuất hoặc thay đổi lịch tuyến. Lập kế hoạch từ ngày cần hàng, không chỉ từ ngày giao vận chuyển.
Khó thông quan hoặc thiếu hồ sơ Không kiểm chính sách mặt hàng hoặc chứng từ từ đầu. Kiểm tra mã hàng, hồ sơ và khả năng cung cấp tài liệu trước khi đặt.
Nhận hàng mới phát hiện sai Không kiểm trước khi hàng rời nhà cung cấp. Xác định mức kiểm phù hợp với rủi ro đơn hàng.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để nhận báo giá sát hơn?

Thông tin lô hàng

  • Tên hàng và hình ảnh sản phẩm.
  • Công dụng, vật liệu và đặc tính đặc biệt nếu có.
  • Số lượng, số kiện và trọng lượng dự kiến.
  • Kích thước từng kiện hoặc tổng thể tích.
  • Địa chỉ nhà cung cấp hoặc nơi lấy hàng tại Trung Quốc.
  • Địa chỉ nhận hàng tại Việt Nam.
  • Thời điểm hàng sẵn sàng và ngày cần nhận.
  • Nhu cầu kiểm hàng, phân loại, đóng gói lại, dán nhãn hoặc giao tận nơi.
  • Nhu cầu hợp đồng, invoice, tờ khai, C/O hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Thông tin về pin, chất lỏng, từ tính, hàng dễ vỡ, quá khổ hoặc hàng có điều kiện.

Nên chỉ dùng vận chuyển hay triển khai trọn quy trình?

Phương án Thường phù hợp khi Điểm doanh nghiệp phải tự kiểm soát
Chỉ vận chuyển Đã có nguồn ổn định, tự xử lý đặt hàng, thanh toán và chất lượng. Nhà cung cấp, mẫu, kiểm hàng, sai lệch và chứng từ.
Đặt hàng + vận chuyển Đã có link và sản phẩm tiêu chuẩn, cần hỗ trợ giao dịch. Phải xác nhận phạm vi hỗ trợ có gồm kiểm nguồn và xử lý lỗi hay không.
Tìm nguồn + kiểm hàng + vận chuyển Nguồn mới, đơn B2B, hàng tùy chỉnh hoặc cần nhập lại dài hạn. Cần chuẩn bị yêu cầu sản phẩm, tiêu chí chất lượng và kế hoạch nhập.

Với đơn B2B, vận chuyển không nên tách khỏi tìm nguồn, báo giá, mẫu, kiểm hàng và thanh toán. Xem toàn bộ hành trình tại bài Quy trình nhập hàng Trung Quốc B2B cho doanh nghiệp.

HLB hỗ trợ vận chuyển trong quy trình nhập hàng như thế nào?

Tùy tình trạng thực tế, HLB có thể hỗ trợ:

  • Tiếp nhận thông tin lô hàng và rà soát dữ liệu còn thiếu.
  • Phối hợp lấy hàng từ một hoặc nhiều nhà cung cấp.
  • Kiểm đếm, phân loại hoặc đề xuất mức kiểm hàng phù hợp.
  • Đánh giá yêu cầu gia cố, đóng gỗ, chống sốc hoặc đóng gói lại.
  • Gom hàng và đối soát số kiện.
  • Đề xuất phương án vận chuyển theo thời gian, chi phí và loại hàng.
  • Theo dõi tiến độ và phối hợp giao hàng tại Việt Nam.
  • Đặt vận chuyển trong cùng kế hoạch tìm nguồn, đặt hàng và kiểm soát chất lượng.

Vai trò của vận chuyển trong giải pháp HLB

HLB không xem vận chuyển là điểm bắt đầu của đơn hàng. Vận chuyển là bước tiếp theo sau khi nguồn, sản phẩm, chất lượng, bao bì và điều kiện giao đã được xác nhận.

Đã có hàng tại Trung Quốc và cần chọn phương án đưa về?

Gửi tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước, địa điểm lấy hàng, địa chỉ nhận và tình trạng kiểm hàng. HLB sẽ hỗ trợ xem xét phương án vận chuyển và các điểm cần xác nhận trước khi hàng rời nhà cung cấp.

Gửi thông tin lô hàng

Câu hỏi thường gặp

Chi phí vận chuyển Trung Quốc – Việt Nam tính theo cân nặng hay thể tích?

Tùy loại hàng và phương án vận chuyển, chi phí có thể dựa trên cân nặng thực tế, thể tích hoặc cân nặng quy đổi. Để báo giá sát hơn, nên cung cấp cả trọng lượng và kích thước kiện.

Có nên kiểm hàng trước khi vận chuyển không?

Nên cân nhắc nếu nguồn mới, sản phẩm mới, hàng giá trị cao, nhiều phân loại, có tùy chỉnh hoặc khó xử lý sau khi về Việt Nam. Mức kiểm cần phù hợp với rủi ro của đơn.

Đóng gỗ có luôn cần thiết không?

Không. Đóng gỗ làm tăng trọng lượng và thể tích. Chỉ nên áp dụng khi tính chất hàng, giá trị sản phẩm hoặc hành trình vận chuyển thực sự cần mức bảo vệ đó.

Khi nào chưa nên giao hàng đi?

Khi chưa xử lý xong sai lệch, chưa xác nhận số kiện, bao bì chưa phù hợp, chưa đủ chứng từ hoặc chưa có bằng chứng lô hàng đạt yêu cầu.

HLB có hỗ trợ chỉ vận chuyển không?

Có thể tùy tình trạng lô hàng. Nếu doanh nghiệp đã có nguồn ổn định và tự kiểm soát đặt hàng, HLB có thể xem xét nhu cầu vận chuyển. Với nguồn mới hoặc đơn có rủi ro, HLB sẽ khuyến nghị bổ sung bước xác nhận hoặc kiểm hàng nếu cần.

Muốn nhận báo giá sát hơn cần gửi thông tin gì?

Nên gửi tên hàng, hình ảnh, số lượng, số kiện, cân nặng, kích thước kiện, địa chỉ lấy hàng, địa chỉ nhận, thời gian cần hàng và các yêu cầu kiểm hàng, đóng gói hoặc chứng từ.

Thời gian vận chuyển có phải là toàn bộ thời gian nhập hàng không?

Không. Tổng thời gian còn gồm tìm nguồn, mẫu, sản xuất, kiểm hàng, xử lý sai lệch và chuẩn bị chứng từ. Doanh nghiệp nên lập kế hoạch từ ngày cần hàng tại Việt Nam, không chỉ từ ngày nhà cung cấp giao hàng.

Kết luận

Vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam không chỉ là chọn tuyến và tính phí theo kilogram. Doanh nghiệp cần xác nhận hàng đủ điều kiện giao, chuẩn hóa thông tin kiện, lựa chọn bao bì phù hợp, tính cả thể tích, kiểm tra chứng từ và lập kế hoạch theo ngày cần hàng thực tế.

Khi nguồn mới, hàng có yêu cầu chất lượng hoặc đơn cần nhập lại dài hạn, vận chuyển nên nằm trong một quy trình thống nhất cùng tìm nguồn, mẫu, kiểm hàng và thanh toán. Cách làm này giúp giảm tình trạng hàng đã về Việt Nam mới phát hiện sai lệch hoặc phát sinh ngoài dự toán.

Cần rà soát lô hàng trước khi vận chuyển?

Gửi thông tin sản phẩm, số kiện, trọng lượng, kích thước, địa chỉ lấy và tình trạng kiểm hàng. HLB sẽ hỗ trợ xác định thông tin còn thiếu và phương án phù hợp tiếp theo.

Gửi yêu cầu vận chuyển hàng Trung Quốc

Zalo 0937 215 866
Zalo Gửi yêu cầu